Nhận định Municipal Limeno vs Hercules - 29 thg 3, 2026
11.40
X4.65
28.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.69
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.1/10
Kèo 1X2
X23.10
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.69
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.60
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHercules
Kiểm soát bóngMunicipal Limeno: 58%Hercules: 42%
Tổng số cú sútMunicipal Limeno: 13Hercules: 6
Sút trúng đíchMunicipal Limeno: 7Hercules: 2
Sút trượtMunicipal Limeno: 5Hercules: 3
Phạt gócMunicipal Limeno: 4Hercules: 3
Kiểm soát bóngMunicipal Limeno: 50%Hercules: 50%
Tổng số cú sútMunicipal Limeno: 13Hercules: 10
Sút trúng đíchMunicipal Limeno: 5Hercules: 3
Sút trượtMunicipal Limeno: 8Hercules: 7
Phạt gócMunicipal Limeno: 6Hercules: 6
Kiểm soát bóngMunicipal Limeno: 50%58%Hercules: 50%42%
Tổng số cú sútMunicipal Limeno: 1313Hercules: 106
Sút trúng đíchMunicipal Limeno: 57Hercules: 32
Sút trượtMunicipal Limeno: 85Hercules: 73
Phạt gócMunicipal Limeno: 64Hercules: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Hercules
Tổng bàn thắngMunicipal Limeno: 2.8Hercules: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMunicipal Limeno: 2.1Hercules: 0.9
Bàn thuaMunicipal Limeno: 0.7Hercules: 2.6
Kiểm soát bóngMunicipal Limeno: 51%Hercules: 45%
Tổng số cú sútMunicipal Limeno: 12.6Hercules: 7.4
Sút trúng đíchMunicipal Limeno: 7.3Hercules: 3.4
Sút trượtMunicipal Limeno: 5.4Hercules: 4
Phạt gócMunicipal Limeno: 4.6Hercules: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hercules
ThắngMunicipal Limeno: 7Hercules: 1
Trên 1.5 bànMunicipal Limeno: 8Hercules: 9
Trên 2.5 bànMunicipal Limeno: 6Hercules: 8
Trên 3.5 bànMunicipal Limeno: 2Hercules: 6
Cả hai đội ghi bànMunicipal Limeno: 5Hercules: 7
Thắng bất ngờMunicipal Limeno: 0Hercules: 0
Thua bất ngờMunicipal Limeno: 0Hercules: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
29 thg 32026
Municipal Limeño
Hércules11
01 thg 22026
Hércules
Municipal Limeño11
07 thg 102025
Hércules
Municipal Limeño01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-26 | 50 |
| 2 |
|
22 | 49-25 | 44 |
| 3 |
|
22 | 37-20 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-26 | 36 |
| 5 |
|
22 | 28-26 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-32 | 28 |
| 7 |
|
22 | 28-29 | 27 |
| 8 |
|
22 | 30-27 | 26 |
| 9 |
|
22 | 20-38 | 20 |
| 10 |
|
22 | 18-28 | 18 |
| 11 |
|
22 | 19-49 | 17 |
| 12 |
|
22 | 22-35 | 16 |
Playoffs