Nhận định Murata vs Domagnano - 24 thg 10, 2026
17.30
X5.00
21.33
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 14'Domagnano · Bàn thắng 0–1Fusco M.
- Murata · Hỏng phạt đền Hassler L. (hỏng pen.)45+2'
- Hiệp 22–1
- Murata · Bàn thắng Sacchini A.1–149'
- Murata · Bàn thắng Hassler L.Kiến tạo Sacchini A.2–167'
- 90+4'Domagnano · Bàn thắng 2–2Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.33
Domagnano thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.33
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.58
7.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDomagnano
xGMurata: 1.22Domagnano: 1.38
Kiểm soát bóngMurata: 38%Domagnano: 62%
Tổng số cú sútMurata: 5Domagnano: 9
Sút trúng đíchMurata: 2Domagnano: 5
Sút trượtMurata: 3Domagnano: 3
Phạt gócMurata: 2Domagnano: 3
Việt vịMurata: 2Domagnano: 3
Phạm lỗiMurata: 10Domagnano: 9
Kiểm soát bóngMurata: 42%Domagnano: 58%
Tổng số cú sútMurata: 10Domagnano: 17
Sút trúng đíchMurata: 6Domagnano: 14
Sút trượtMurata: 4Domagnano: 3
Phạt gócMurata: 3Domagnano: 9
Việt vịMurata: 1Domagnano: 3
Phạm lỗiMurata: 11Domagnano: 11
Kiểm soát bóngMurata: 42%38%Domagnano: 58%62%
Tổng số cú sútMurata: 105Domagnano: 179
Sút trúng đíchMurata: 62Domagnano: 145
Sút trượtMurata: 43Domagnano: 33
Phạt gócMurata: 32Domagnano: 93
Việt vịMurata: 12Domagnano: 33
Phạm lỗiMurata: 1110Domagnano: 119
Thống kê
Trung bình / Trận
Domagnano
Tổng bàn thắngMurata: 4Domagnano: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMurata: 0.8Domagnano: 1.7
Bàn thuaMurata: 3.2Domagnano: 1.6
Tổng số cú sútMurata: 6Domagnano: 5.8
Sút trúng đíchMurata: 2.6Domagnano: 4
Sút trượtMurata: 3.4Domagnano: 3
Phạt gócMurata: 1.4Domagnano: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Domagnano
ThắngMurata: 1Domagnano: 5
Trên 1.5 bànMurata: 10Domagnano: 10
Trên 2.5 bànMurata: 8Domagnano: 9
Trên 3.5 bànMurata: 5Domagnano: 4
Cả hai đội ghi bànMurata: 4Domagnano: 7
Thắng bất ngờMurata: 1Domagnano: 2
Thua bất ngờMurata: 0Domagnano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
6Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 22026
Domagnano
Murata50
25 thg 102025
Murata
Domagnano06
26 thg 12025
Domagnano
Murata00
21 thg 92024
Murata
Domagnano33
27 thg 12024
Domagnano
Murata01
25 thg 102023
Domagnano
Murata20
01 thg 102023
Murata
Domagnano10
28 thg 92023
Murata
Domagnano00
23 thg 42023
Murata
Domagnano51
15 thg 12023
Domagnano
Murata22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-3 | 18 |
| 2 |
|
6 | 12-2 | 16 |
| 3 |
|
6 | 11-2 | 16 |
| 4 |
|
6 | 15-5 | 13 |
| 5 |
|
6 | 14-4 | 13 |
| 6 |
|
6 | 7-3 | 10 |
| 7 |
|
6 | 11-6 | 8 |
| 8 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 9 |
|
6 | 9-10 | 7 |
| 10 |
|
6 | 6-8 | 4 |
| 11 |
|
6 | 6-13 | 4 |
| 12 |
|
6 | 6-15 | 4 |
| 13 |
|
6 | 10-23 | 4 |
| 14 |
|
6 | 6-8 | 3 |
| 15 |
|
6 | 1-15 | 3 |
| 16 |
|
6 | 1-14 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Campionato Sammarinese (Play Offs: Quarter-finals)
Promotion - Campionato Sammarinese (Play Offs: 1/8-finals)