Nhận định Newport City vs Pontypridd T - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPontypridd
xGNewport City: 1.6Pontypridd T: 1.12
Kiểm soát bóngNewport City: 52%Pontypridd T: 48%
Tổng số cú sútNewport City: 6Pontypridd T: 8
Sút trúng đíchNewport City: 3Pontypridd T: 3
Sút trượtNewport City: 3Pontypridd T: 5
Phạt gócNewport City: 4Pontypridd T: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Pontypridd
Tổng bàn thắngNewport City: 3.5Pontypridd T: 4.1
Bàn thắng ghi đượcNewport City: 1.7Pontypridd T: 2.4
Bàn thuaNewport City: 1.8Pontypridd T: 1.7
Kiểm soát bóngNewport City: 53%Pontypridd T: 54%
Tổng số cú sútNewport City: 7.8Pontypridd T: 9.4
Sút trúng đíchNewport City: 4.3Pontypridd T: 4
Sút trượtNewport City: 3.5Pontypridd T: 5.8
Phạt gócNewport City: 3.3Pontypridd T: 6.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pontypridd
ThắngNewport City: 3Pontypridd T: 6
Trên 1.5 bànNewport City: 7Pontypridd T: 9
Trên 2.5 bànNewport City: 6Pontypridd T: 8
Trên 3.5 bànNewport City: 5Pontypridd T: 6
Cả hai đội ghi bànNewport City: 5Pontypridd T: 9
Thắng bất ngờNewport City: 0Pontypridd T: 0
Thua bất ngờNewport City: 0Pontypridd T: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
05 thg 122025
Newport City
Pontypridd Town00
12 thg 92025
Pontypridd Town
Newport City13
10 thg 12025
Pontypridd Town
Newport City02
27 thg 92024
Newport City
Pontypridd Town01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
10 | 24-17 | 20 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
10 | 22-18 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 22-21 | 15 |
| 8 |
|
10 | 20-18 | 13 |
| 9 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-22 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-19 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-14 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-9 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-33 | 2 |