Nhận định Nordsjaelland W vs ASA Aarhus W - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIASA Aarhus W
xGNordsjaelland W: 2.29ASA Aarhus W: 1.01
Kiểm soát bóngNordsjaelland W: 70%ASA Aarhus W: 30%
Tổng số cú sútNordsjaelland W: 19ASA Aarhus W: 7
Sút trúng đíchNordsjaelland W: 9ASA Aarhus W: 2
Sút trượtNordsjaelland W: 8ASA Aarhus W: 4
Phạt gócNordsjaelland W: 7ASA Aarhus W: 3
Thẻ vàngNordsjaelland W: 2ASA Aarhus W: 1
Việt vịNordsjaelland W: 2ASA Aarhus W: 1
Phạm lỗiNordsjaelland W: 9ASA Aarhus W: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
ASA Aarhus W
Tổng bàn thắngNordsjaelland W: 4.5ASA Aarhus W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNordsjaelland W: 3.4ASA Aarhus W: 1.3
Bàn thuaNordsjaelland W: 1.1ASA Aarhus W: 1.2
Kiểm soát bóngNordsjaelland W: 65%ASA Aarhus W: 43%
Tổng số cú sútNordsjaelland W: 16.7ASA Aarhus W: 11
Sút trúng đíchNordsjaelland W: 9ASA Aarhus W: 4.5
Sút trượtNordsjaelland W: 7.7ASA Aarhus W: 6.5
Phạt gócNordsjaelland W: 6.9ASA Aarhus W: 4.9
Thẻ vàngNordsjaelland W: 1.56ASA Aarhus W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ASA Aarhus W
ThắngNordsjaelland W: 6ASA Aarhus W: 6
Tài 1.5 bànNordsjaelland W: 9ASA Aarhus W: 6
Tài 2.5 bànNordsjaelland W: 7ASA Aarhus W: 5
Tài 3.5 bànNordsjaelland W: 6ASA Aarhus W: 3
Cả hai đội ghi bànNordsjaelland W: 6ASA Aarhus W: 5
Thắng bất ngờNordsjaelland W: 0ASA Aarhus W: 1
Thua bất ngờNordsjaelland W: 1ASA Aarhus W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
15 thg 8 2026: ASA Aarhus W 1–3 Nordsjaelland W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 42-15 | 35 |
| 2 |
|
14 | 31-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 38-14 | 25 |
| 4 |
|
13 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-20 | 22 |
| 6 |
|
14 | 28-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 24-35 | 14 |
| 8 |
|
13 | 8-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 18-41 | 10 |
| 10 |
|
14 | 8-40 | 3 |