Nhận định Orihuela vs Ucam Murcia - 8 thg 11, 2026
13.25
X3.35
22.10
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUcam Murcia
xGOrihuela: 1.08Ucam Murcia: 1.22
Kiểm soát bóngOrihuela: 43%Ucam Murcia: 57%
Tổng số cú sútOrihuela: 6Ucam Murcia: 9
Sút trúng đíchOrihuela: 3Ucam Murcia: 4
Sút trượtOrihuela: 3Ucam Murcia: 4
Phạt gócOrihuela: 4Ucam Murcia: 4
Thẻ vàngOrihuela: 4Ucam Murcia: 3
Việt vịOrihuela: 2Ucam Murcia: 3
Phạm lỗiOrihuela: 16Ucam Murcia: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Ucam Murcia
Tổng bàn thắngOrihuela: 2.8Ucam Murcia: 3.4
Bàn thắng ghi đượcOrihuela: 1.2Ucam Murcia: 2.2
Bàn thuaOrihuela: 1.6Ucam Murcia: 1.2
Kiểm soát bóngOrihuela: 47%Ucam Murcia: 55%
Tổng số cú sútOrihuela: 7Ucam Murcia: 8.7
Sút trúng đíchOrihuela: 3Ucam Murcia: 4.3
Sút trượtOrihuela: 4Ucam Murcia: 4.3
Phạm lỗiOrihuela: 15.1Ucam Murcia: 19.3
Phạt gócOrihuela: 4.7Ucam Murcia: 4.1
Việt vịOrihuela: 2.5Ucam Murcia: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ucam Murcia
ThắngOrihuela: 3Ucam Murcia: 6
Tài 1.5 bànOrihuela: 8Ucam Murcia: 7
Tài 2.5 bànOrihuela: 5Ucam Murcia: 6
Tài 3.5 bànOrihuela: 5Ucam Murcia: 4
Cả hai đội ghi bànOrihuela: 6Ucam Murcia: 6
Thắng bất ngờOrihuela: 0Ucam Murcia: 0
Thua bất ngờOrihuela: 0Ucam Murcia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
09 thg 2 2025: Ucam Murcia 1–1 Orihuela
29 thg 9 2024: Orihuela 0–1 Ucam Murcia
28 thg 1 2024: Ucam Murcia 0–2 Orihuela
17 thg 9 2023: Orihuela 1–1 Ucam Murcia
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-11 | 18 |
| 2 |
|
8 | 20-9 | 18 |
| 3 |
|
8 | 11-6 | 17 |
| 4 |
|
8 | 13-7 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-7 | 14 |
| 6 |
|
9 | 15-14 | 13 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 12 |
| 8 |
|
8 | 12-11 | 12 |
| 9 |
|
8 | 12-12 | 12 |
| 10 |
|
9 | 10-15 | 12 |
| 11 |
|
9 | 7-8 | 11 |
| 12 |
|
8 | 7-9 | 11 |
| 13 |
|
9 | 8-12 | 10 |
| 14 |
|
9 | 9-13 | 9 |
| 15 |
|
8 | 9-15 | 8 |
| 16 |
|
8 | 8-18 | 7 |
| 17 |
|
8 | 8-13 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-14 | 4 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.