Nhận định Kallithea vs Egaleo - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.66
Tối đa 2 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
1X1.14
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.66
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEgaleo
Kiểm soát bóngKallithea: 56%Egaleo: 44%
Tổng số cú sútKallithea: 7Egaleo: 6
Sút trúng đíchKallithea: 3Egaleo: 3
Sút trượtKallithea: 3Egaleo: 3
Phạt gócKallithea: 3Egaleo: 3
Kiểm soát bóngKallithea: 54%Egaleo: 46%
Tổng số cú sútKallithea: 9Egaleo: 1
Sút trúng đíchKallithea: 3Egaleo: 1
Sút trượtKallithea: 6Egaleo: 0
Phạt gócKallithea: 3Egaleo: 0
Kiểm soát bóngKallithea: 54%56%Egaleo: 46%44%
Tổng số cú sútKallithea: 97Egaleo: 16
Sút trúng đíchKallithea: 33Egaleo: 13
Sút trượtKallithea: 63Egaleo: 03
Phạt gócKallithea: 33Egaleo: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Egaleo
Tổng bàn thắngKallithea: 1.5Egaleo: 2
Bàn thắng ghi đượcKallithea: 0.8Egaleo: 0.8
Bàn thuaKallithea: 0.7Egaleo: 1.2
Kiểm soát bóngKallithea: 51%Egaleo: 48%
Tổng số cú sútKallithea: 6.7Egaleo: 7.4
Sút trúng đíchKallithea: 3.3Egaleo: 3.8
Sút trượtKallithea: 3.4Egaleo: 3.7
Phạt gócKallithea: 4Egaleo: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Egaleo
ThắngKallithea: 4Egaleo: 4
Tài 1.5 bànKallithea: 5Egaleo: 6
Tài 2.5 bànKallithea: 1Egaleo: 4
Tài 3.5 bànKallithea: 0Egaleo: 1
Cả hai đội ghi bànKallithea: 4Egaleo: 2
Thắng bất ngờKallithea: 0Egaleo: 0
Thua bất ngờKallithea: 0Egaleo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
5Thắng
6Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
11%Tài 2.5 bàn
21 thg 3 2026: Kallithea 1–1 Egaleo
15 thg 2 2026: Egaleo 1–0 Kallithea
16 thg 11 2025: Kallithea 1–1 Egaleo
13 thg 9 2025: Egaleo 1–2 Kallithea
28 thg 1 2024: Kallithea 1–0 Egaleo
28 thg 10 2023: Egaleo 1–1 Kallithea
11 thg 6 2023: Kallithea 2–0 Egaleo
12 thg 3 2023: Egaleo 1–1 Kallithea
27 thg 2 2022: Egaleo 0–0 Kallithea
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 44-10 | 50 |
| 2 |
|
18 | 28-8 | 43 |
| 3 |
|
18 | 21-13 | 31 |
| 4 |
|
18 | 23-26 | 27 |
| 5 |
|
18 | 21-17 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-18 | 24 |
| 7 |
|
18 | 14-22 | 17 |
| 8 |
|
18 | 14-29 | 15 |
| 9 |
|
18 | 11-28 | 12 |
| 10 |
|
18 | 8-38 | 5 |
Promotion - Super League 2 (Promotion Group)
Super League 2 (Relegation Group)