Nhận định Pakhtakor II vs Qiziriq - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Pakhtakor II thắng hoặc hòa
7.7/10
Kèo 1X2
12.18
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIQiziriq
Kiểm soát bóngPakhtakor II: 54%Qiziriq: 46%
Tổng số cú sútPakhtakor II: 10Qiziriq: 6
Sút trúng đíchPakhtakor II: 4Qiziriq: 2
Sút trượtPakhtakor II: 6Qiziriq: 3
Phạt gócPakhtakor II: 4Qiziriq: 2
Kiểm soát bóngPakhtakor II: 48%Qiziriq: 52%
Tổng số cú sútPakhtakor II: 9Qiziriq: 10
Sút trúng đíchPakhtakor II: 5Qiziriq: 2
Sút trượtPakhtakor II: 4Qiziriq: 8
Phạt gócPakhtakor II: 5Qiziriq: 6
Kiểm soát bóngPakhtakor II: 48%54%Qiziriq: 52%46%
Tổng số cú sútPakhtakor II: 910Qiziriq: 106
Sút trúng đíchPakhtakor II: 54Qiziriq: 22
Sút trượtPakhtakor II: 46Qiziriq: 83
Phạt gócPakhtakor II: 54Qiziriq: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Qiziriq
Tổng bàn thắngPakhtakor II: 3Qiziriq: 3.2
Bàn thắng ghi đượcPakhtakor II: 0.5Qiziriq: 0.7
Bàn thuaPakhtakor II: 2.5Qiziriq: 2.5
Kiểm soát bóngPakhtakor II: 48%Qiziriq: 42%
Tổng số cú sútPakhtakor II: 8.1Qiziriq: 5
Sút trúng đíchPakhtakor II: 3.6Qiziriq: 2.2
Sút trượtPakhtakor II: 4.6Qiziriq: 2.8
Phạt gócPakhtakor II: 3.2Qiziriq: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qiziriq
ThắngPakhtakor II: 1Qiziriq: 1
Trên 1.5 bànPakhtakor II: 9Qiziriq: 9
Trên 2.5 bànPakhtakor II: 6Qiziriq: 7
Trên 3.5 bànPakhtakor II: 2Qiziriq: 2
Cả hai đội ghi bànPakhtakor II: 4Qiziriq: 5
Thắng bất ngờPakhtakor II: 1Qiziriq: 0
Thua bất ngờPakhtakor II: 0Qiziriq: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Qiziriq
Pakhtakor II24
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-14 | 58 |
| 2 |
|
23 | 51-17 | 47 |
| 3 |
|
23 | 40-23 | 46 |
| 4 |
|
23 | 43-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 39-33 | 40 |
| 6 |
|
23 | 38-30 | 39 |
| 7 |
|
22 | 31-24 | 37 |
| 8 |
|
22 | 43-28 | 36 |
| 9 |
|
23 | 32-34 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-44 | 25 |
| 11 |
|
23 | 24-32 | 24 |
| 12 |
|
23 | 18-51 | 13 |
| 13 |
|
23 | 22-56 | 13 |
| 14 |
|
23 | 12-57 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs