Nhận định Paksi SE II vs Szekszard - 3 thg 10, 2026
11.48
X4.55
25.10
Diễn biến chính
- Hiệp 14–0
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng1–03'
- Paksi SE II · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền21'
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng2–025'
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng3–037'
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng4–044'
- Hiệp 24–1
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng5–051'
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng6–061'
- 68'Szekszard · Bàn thắng 6–1Bàn thắng
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng7–185'
- Paksi SE II · Bàn thắng Bàn thắng8–190+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
25.10
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.28
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Szekszard
Tổng bàn thắngPaksi SE II: 3.8Szekszard: 4.2
Bàn thắng ghi đượcPaksi SE II: 1.3Szekszard: 0.8
Bàn thuaPaksi SE II: 2.5Szekszard: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Szekszard
ThắngPaksi SE II: 0Szekszard: 1
Trên 1.5 bànPaksi SE II: 10Szekszard: 9
Trên 2.5 bànPaksi SE II: 8Szekszard: 9
Trên 3.5 bànPaksi SE II: 7Szekszard: 7
Cả hai đội ghi bànPaksi SE II: 9Szekszard: 5
Thắng bất ngờPaksi SE II: 0Szekszard: 0
Thua bất ngờPaksi SE II: 0Szekszard: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Szekszárd3
Paksi SE II2
18 thg 2, 26
Szekszárd3
Paksi SE II2
09 thg 11, 25
Paksi SE II4
Szekszárd1
06 thg 4, 25
Szekszárd1
Paksi SE II0
22 thg 9, 24
Paksi SE II2
Szekszárd1
17 thg 7, 24
Paksi SE II3
Szekszárd0
19 thg 5, 24
Paksi SE II2
Szekszárd2
22 thg 11, 23
Szekszárd1
Paksi SE II0
19 thg 3, 23
Paksi SE II1
Szekszárd1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 30-4 | 28 |
| 2 |
|
9 | 23-14 | 16 |
| 3 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 4 |
|
9 | 17-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 19-13 | 15 |
| 6 |
|
9 | 21-20 | 15 |
| 7 |
|
9 | 16-11 | 14 |
| 8 |
|
9 | 18-18 | 14 |
| 9 |
|
10 | 17-19 | 14 |
| 10 |
|
8 | 21-14 | 12 |
| 11 |
|
9 | 21-21 | 12 |
| 12 |
|
9 | 16-26 | 11 |
| 13 |
|
10 | 19-23 | 6 |
| 14 |
|
10 | 9-24 | 5 |
| 15 |
|
9 | 4-38 | 0 |