Nhận định Penang vs Kuching FA - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X21.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKuching FA
Kiểm soát bóngPenang: 43%Kuching FA: 57%
Tổng số cú sútPenang: 7Kuching FA: 16
Sút trúng đíchPenang: 3Kuching FA: 5
Sút trượtPenang: 3Kuching FA: 10
Phạt gócPenang: 2Kuching FA: 7
Thẻ vàngPenang: 3Kuching FA: 1
Kiểm soát bóngPenang: 50%Kuching FA: 50%
Tổng số cú sútPenang: 9Kuching FA: 12
Sút trúng đíchPenang: 4Kuching FA: 4
Sút trượtPenang: 5Kuching FA: 8
Phạt gócPenang: 5Kuching FA: 4
Thẻ vàngPenang: 0Kuching FA: 2
Kiểm soát bóngPenang: 50%43%Kuching FA: 50%57%
Tổng số cú sútPenang: 97Kuching FA: 1216
Sút trúng đíchPenang: 43Kuching FA: 45
Sút trượtPenang: 53Kuching FA: 810
Phạt gócPenang: 52Kuching FA: 47
Thẻ vàngPenang: 03Kuching FA: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Kuching FA
Tổng bàn thắngPenang: 2.5Kuching FA: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPenang: 1.3Kuching FA: 1.5
Bàn thuaPenang: 1.2Kuching FA: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuching FA
ThắngPenang: 5Kuching FA: 7
Tài 1.5 bànPenang: 5Kuching FA: 6
Tài 2.5 bànPenang: 3Kuching FA: 3
Tài 3.5 bànPenang: 3Kuching FA: 2
Cả hai đội ghi bànPenang: 3Kuching FA: 3
Thắng bất ngờPenang: 1Kuching FA: 0
Thua bất ngờPenang: 0Kuching FA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
3Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
14 thg 32026
Penang
Kuching FA01
24 thg 12026
Kuching FA
Penang20
18 thg 12026
Penang
Kuching FA10
25 thg 102025
Kuching FA
Penang11
16 thg 22025
Penang
Kuching FA11
30 thg 112024
Kuching FA
Penang20
21 thg 112024
Penang
Kuching FA01
11 thg 82024
Kuching FA
Penang22
28 thg 102023
Kuching FA
Penang00
27 thg 42023
Penang
Kuching FA21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2