Nhận định Penya Encarnada vs Ranger's - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRanger's
xGPenya Encarnada: 1.05Ranger's: 1.11
Kiểm soát bóngPenya Encarnada: 39%Ranger's: 61%
Tổng số cú sútPenya Encarnada: 4Ranger's: 12
Sút trúng đíchPenya Encarnada: 2Ranger's: 6
Sút trượtPenya Encarnada: 2Ranger's: 6
Phạt gócPenya Encarnada: 3Ranger's: 5
Thẻ vàngPenya Encarnada: 3Ranger's: 3
Việt vịPenya Encarnada: 2Ranger's: 3
Phạm lỗiPenya Encarnada: 16Ranger's: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ranger's
Tổng bàn thắngPenya Encarnada: 2.2Ranger's: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPenya Encarnada: 0.7Ranger's: 1.4
Bàn thuaPenya Encarnada: 1.5Ranger's: 1.5
Kiểm soát bóngPenya Encarnada: 48%Ranger's: 55%
Tổng số cú sútPenya Encarnada: 5.9Ranger's: 10.6
Sút trúng đíchPenya Encarnada: 3Ranger's: 4.9
Sút trượtPenya Encarnada: 2.9Ranger's: 5.7
Phạm lỗiPenya Encarnada: 14.9Ranger's: 14.7
Phạt gócPenya Encarnada: 3.4Ranger's: 4.4
Việt vịPenya Encarnada: 2.3Ranger's: 2.4
Thẻ vàngPenya Encarnada: 2.78Ranger's: 3.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ranger's
ThắngPenya Encarnada: 2Ranger's: 4
Tài 1.5 bànPenya Encarnada: 7Ranger's: 9
Tài 2.5 bànPenya Encarnada: 4Ranger's: 5
Tài 3.5 bànPenya Encarnada: 2Ranger's: 1
Cả hai đội ghi bànPenya Encarnada: 3Ranger's: 5
Thắng bất ngờPenya Encarnada: 0Ranger's: 0
Thua bất ngờPenya Encarnada: 0Ranger's: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
11Thắng
2Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
5.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
88%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: Penya 1–2 Ranger's
24 thg 1 2026: Ranger's 4–0 Penya
11 thg 1 2026: Penya 0–3 Ranger's
23 thg 11 2025: Penya 1–3 Ranger's
01 thg 3 2025: Ranger's 6–2 Penya
08 thg 12 2024: Penya 0–0 Ranger's
02 thg 11 2024: Penya 0–6 Ranger's
27 thg 3 2022: Ranger's 1–11 Penya
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 22-3 | 19 |
| 2 |
|
7 | 18-3 | 17 |
| 3 |
|
8 | 17-11 | 13 |
| 4 |
|
7 | 14-8 | 12 |
| 5 |
|
7 | 9-15 | 12 |
| 6 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 7 |
|
8 | 12-17 | 8 |
| 8 |
|
7 | 5-11 | 6 |
| 9 |
|
7 | 6-19 | 4 |
| 10 |
|
7 | 4-18 | 1 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Primera Divisió (Relegation)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.