Nhận định Serrano RJ vs Sao Goncalo EC RJ - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Sao Goncalo EC RJ thắng hoặc hòa
1.45
5.0/10
Kèo 1X2
23.05
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.37
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.34
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISao G
Kiểm soát bóngSerrano RJ: 51%Sao Goncalo EC RJ: 49%
Tổng số cú sútSerrano RJ: 8Sao Goncalo EC RJ: 11
Sút trúng đíchSerrano RJ: 3Sao Goncalo EC RJ: 4
Sút trượtSerrano RJ: 5Sao Goncalo EC RJ: 6
Phạt gócSerrano RJ: 7Sao Goncalo EC RJ: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Sao G
Tổng bàn thắngSerrano RJ: 2.2Sao Goncalo EC RJ: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSerrano RJ: 1Sao Goncalo EC RJ: 0.9
Bàn thuaSerrano RJ: 1.2Sao Goncalo EC RJ: 1
Kiểm soát bóngSerrano RJ: 49%Sao Goncalo EC RJ: 51%
Tổng số cú sútSerrano RJ: 7.3Sao Goncalo EC RJ: 11.3
Sút trúng đíchSerrano RJ: 2.9Sao Goncalo EC RJ: 4.3
Sút trượtSerrano RJ: 4.4Sao Goncalo EC RJ: 7
Phạt gócSerrano RJ: 6.2Sao Goncalo EC RJ: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sao G
ThắngSerrano RJ: 1Sao Goncalo EC RJ: 3
Trên 1.5 bànSerrano RJ: 7Sao Goncalo EC RJ: 6
Trên 2.5 bànSerrano RJ: 5Sao Goncalo EC RJ: 3
Trên 3.5 bànSerrano RJ: 2Sao Goncalo EC RJ: 1
Cả hai đội ghi bànSerrano RJ: 7Sao Goncalo EC RJ: 4
Thắng bất ngờSerrano RJ: 0Sao Goncalo EC RJ: 0
Thua bất ngờSerrano RJ: 0Sao Goncalo EC RJ: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 6, 26
São Gonçalo EC RJ3
Serrano RJ2
17 thg 6, 26
Serrano RJ0
São Gonçalo EC RJ0
26 thg 10, 24
Serrano RJ0
São Gonçalo EC RJ2
28 thg 10, 23
Serrano RJ4
São Gonçalo EC RJ3
23 thg 10, 21
São Gonçalo EC RJ1
Serrano RJ0
09 thg 10, 21
São Gonçalo EC RJ1
Serrano RJ2
11 thg 11, 20
Serrano RJ1
São Gonçalo EC RJ0
31 thg 8, 19
Serrano RJ0
São Gonçalo EC RJ0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 11-7 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 16 |
| 5 |
|
11 | 11-15 | 16 |
| 6 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 7 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-11 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-15 | 11 |
| 11 |
|
11 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
11 | 10-17 | 9 |