Nhận định Pontardawe Town vs Ynyshir Albions - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYnyshir Albions
xGPontardawe Town: 1.75Ynyshir Albions: 1.6
Kiểm soát bóngPontardawe Town: 51%Ynyshir Albions: 49%
Tổng số cú sútPontardawe Town: 10Ynyshir Albions: 10
Sút trúng đíchPontardawe Town: 5Ynyshir Albions: 5
Sút trượtPontardawe Town: 4Ynyshir Albions: 5
Phạt gócPontardawe Town: 6Ynyshir Albions: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Ynyshir Albions
Tổng bàn thắngPontardawe Town: 3.4Ynyshir Albions: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPontardawe Town: 1.6Ynyshir Albions: 1.5
Bàn thuaPontardawe Town: 1.8Ynyshir Albions: 1.3
Kiểm soát bóngPontardawe Town: 50%Ynyshir Albions: 49%
Tổng số cú sútPontardawe Town: 9.9Ynyshir Albions: 10
Sút trúng đíchPontardawe Town: 5.1Ynyshir Albions: 5.2
Sút trượtPontardawe Town: 4.7Ynyshir Albions: 4.8
Phạt gócPontardawe Town: 5.9Ynyshir Albions: 6.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ynyshir Albions
ThắngPontardawe Town: 3Ynyshir Albions: 4
Trên 1.5 bànPontardawe Town: 8Ynyshir Albions: 7
Trên 2.5 bànPontardawe Town: 6Ynyshir Albions: 5
Trên 3.5 bànPontardawe Town: 5Ynyshir Albions: 3
Cả hai đội ghi bànPontardawe Town: 5Ynyshir Albions: 6
Thắng bất ngờPontardawe Town: 0Ynyshir Albions: 0
Thua bất ngờPontardawe Town: 0Ynyshir Albions: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
11 thg 32023
Pontardawe Town
Ynyshir Albions30
13 thg 82022
Ynyshir Albions
Pontardawe Town02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
10 | 24-17 | 20 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
10 | 22-18 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 22-21 | 15 |
| 8 |
|
10 | 20-18 | 13 |
| 9 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-22 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-19 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-14 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-9 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-33 | 2 |