Nhận định Puerto Nuevo vs Lugano - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X2.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.33
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILugano
Kiểm soát bóngPuerto Nuevo: 46%Lugano: 54%
Tổng số cú sútPuerto Nuevo: 9Lugano: 9
Sút trúng đíchPuerto Nuevo: 3Lugano: 4
Sút trượtPuerto Nuevo: 6Lugano: 5
Phạt gócPuerto Nuevo: 3Lugano: 4
Kiểm soát bóngPuerto Nuevo: 49%Lugano: 51%
Tổng số cú sútPuerto Nuevo: 6Lugano: 7
Sút trúng đíchPuerto Nuevo: 2Lugano: 4
Sút trượtPuerto Nuevo: 4Lugano: 3
Phạt gócPuerto Nuevo: 1Lugano: 6
Kiểm soát bóngPuerto Nuevo: 49%46%Lugano: 51%54%
Tổng số cú sútPuerto Nuevo: 69Lugano: 79
Sút trúng đíchPuerto Nuevo: 23Lugano: 44
Sút trượtPuerto Nuevo: 46Lugano: 35
Phạt gócPuerto Nuevo: 13Lugano: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Lugano
Tổng bàn thắngPuerto Nuevo: 1.9Lugano: 1.6
Bàn thắng ghi đượcPuerto Nuevo: 1.2Lugano: 1
Bàn thuaPuerto Nuevo: 0.7Lugano: 0.6
Kiểm soát bóngPuerto Nuevo: 47%Lugano: 54%
Tổng số cú sútPuerto Nuevo: 9.1Lugano: 8.8
Sút trúng đíchPuerto Nuevo: 3.4Lugano: 4.3
Sút trượtPuerto Nuevo: 5.6Lugano: 4.5
Phạt gócPuerto Nuevo: 3.7Lugano: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lugano
ThắngPuerto Nuevo: 5Lugano: 5
Trên 1.5 bànPuerto Nuevo: 6Lugano: 4
Trên 2.5 bànPuerto Nuevo: 3Lugano: 3
Trên 3.5 bànPuerto Nuevo: 1Lugano: 1
Cả hai đội ghi bànPuerto Nuevo: 3Lugano: 4
Thắng bất ngờPuerto Nuevo: 1Lugano: 1
Thua bất ngờPuerto Nuevo: 0Lugano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
7Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026
Lugano
Puerto Nuevo30
03 thg 82025
Lugano
Puerto Nuevo10
19 thg 42025
Puerto Nuevo
Lugano10
09 thg 112024
Puerto Nuevo
Lugano00
08 thg 62024
Lugano
Puerto Nuevo04
13 thg 102021
Lugano
Puerto Nuevo32
28 thg 62021
Puerto Nuevo
Lugano52
09 thg 112019
Lugano
Puerto Nuevo00
02 thg 32019
Lugano
Puerto Nuevo01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 40-24 | 51 |
| 2 |
|
32 | 33-26 | 50 |
| 3 |
|
32 | 33-30 | 48 |
| 4 |
|
32 | 43-30 | 47 |
| 5 |
|
32 | 31-24 | 47 |
| 6 |
|
32 | 26-19 | 47 |
| 7 |
|
32 | 35-29 | 46 |
| 8 |
|
32 | 39-33 | 45 |
| 9 |
|
32 | 30-36 | 41 |
| 10 |
|
32 | 25-34 | 36 |
| 11 |
|
32 | 21-26 | 35 |
| 12 |
|
32 | 23-41 | 32 |
| 13 |
|
32 | 30-58 | 31 |
| 14 |
|
32 | 30-42 | 27 |
Promotion - Primera C (Super final)
Promotion - Primera C (Promotion - Play Offs)
Primera C (Relegation - Play Offs)