Nhận định Queretaro W vs Santos Laguna W - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Santos Laguna W thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
22.02
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.45
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Santos Laguna W
Tổng bàn thắngQueretaro W: 3.3Santos Laguna W: 2.6
Bàn thắng ghi đượcQueretaro W: 0.6Santos Laguna W: 0.9
Bàn thuaQueretaro W: 2.7Santos Laguna W: 1.7
Kiểm soát bóngQueretaro W: 45%Santos Laguna W: 46%
Tổng số cú sútQueretaro W: 6.3Santos Laguna W: 11.8
Sút trúng đíchQueretaro W: 3.4Santos Laguna W: 4.6
Sút trượtQueretaro W: 2.9Santos Laguna W: 7.2
Phạt gócQueretaro W: 4.1Santos Laguna W: 5.3
Thẻ vàngQueretaro W: 2.3Santos Laguna W: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santos Laguna W
ThắngQueretaro W: 1Santos Laguna W: 2
Trên 1.5 bànQueretaro W: 8Santos Laguna W: 9
Trên 2.5 bànQueretaro W: 8Santos Laguna W: 5
Trên 3.5 bànQueretaro W: 4Santos Laguna W: 1
Cả hai đội ghi bànQueretaro W: 5Santos Laguna W: 4
Thắng bất ngờQueretaro W: 1Santos Laguna W: 0
Thua bất ngờQueretaro W: 0Santos Laguna W: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Santos Laguna W3
Querétaro W0
11 thg 7, 25
Querétaro W1
Santos Laguna W1
05 thg 3, 25
Querétaro W3
Santos Laguna W0
07 thg 9, 24
Santos Laguna W0
Querétaro W2
19 thg 3, 24
Querétaro W2
Santos Laguna W1
12 thg 8, 23
Santos Laguna W1
Querétaro W3
28 thg 1, 23
Querétaro W0
Santos Laguna W0
11 thg 7, 22
Santos Laguna W4
Querétaro W3
01 thg 3, 22
Santos Laguna W0
Querétaro W1
13 thg 11, 21
Querétaro W4
Santos Laguna W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 39-13 | 27 |
| 2 |
|
10 | 45-11 | 25 |
| 3 |
|
10 | 32-10 | 25 |
| 4 |
|
9 | 14-6 | 21 |
| 5 |
|
9 | 23-15 | 19 |
| 6 |
|
10 | 23-16 | 19 |
| 7 |
|
9 | 20-11 | 18 |
| 8 |
|
10 | 13-20 | 15 |
| 9 |
|
10 | 18-17 | 13 |
| 10 |
|
9 | 15-17 | 12 |
| 11 |
|
9 | 10-17 | 12 |
| 12 |
|
9 | 11-21 | 12 |
| 13 |
|
9 | 13-13 | 10 |
| 14 |
|
10 | 13-24 | 9 |
| 15 |
|
10 | 6-13 | 7 |
| 16 |
|
10 | 10-22 | 6 |
| 17 |
|
10 | 13-39 | 3 |
| 18 |
|
9 | 3-36 | 0 |