Nhận định Puebla W vs Queretaro W - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIQueretaro W
Kiểm soát bóngPuebla W: 48%Queretaro W: 52%
Tổng số cú sútPuebla W: 14Queretaro W: 11
Sút trúng đíchPuebla W: 7Queretaro W: 5
Sút trượtPuebla W: 7Queretaro W: 6
Phạt gócPuebla W: 5Queretaro W: 4
Thẻ vàngPuebla W: 2Queretaro W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Queretaro W
Tổng bàn thắngPuebla W: 5.1Queretaro W: 3
Bàn thắng ghi đượcPuebla W: 1.5Queretaro W: 0.6
Bàn thuaPuebla W: 3.6Queretaro W: 2.4
Kiểm soát bóngPuebla W: 44%Queretaro W: 45%
Tổng số cú sútPuebla W: 9.2Queretaro W: 7.3
Sút trúng đíchPuebla W: 4.8Queretaro W: 3.6
Sút trượtPuebla W: 4.2Queretaro W: 3.5
Phạt gócPuebla W: 4.3Queretaro W: 4.2
Thẻ vàngPuebla W: 2.11Queretaro W: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Queretaro W
ThắngPuebla W: 2Queretaro W: 2
Trên 1.5 bànPuebla W: 9Queretaro W: 8
Trên 2.5 bànPuebla W: 9Queretaro W: 7
Trên 3.5 bànPuebla W: 9Queretaro W: 4
Cả hai đội ghi bànPuebla W: 7Queretaro W: 4
Thắng bất ngờPuebla W: 0Queretaro W: 2
Thua bất ngờPuebla W: 0Queretaro W: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
01 thg 4, 26
Puebla W0
Querétaro W0
12 thg 9, 25
Querétaro W1
Puebla W1
11 thg 2, 25
Querétaro W0
Puebla W0
01 thg 10, 24
Puebla W0
Querétaro W1
18 thg 1, 24
Puebla W0
Querétaro W1
17 thg 8, 23
Querétaro W3
Puebla W0
19 thg 3, 23
Puebla W1
Querétaro W1
16 thg 9, 22
Querétaro W1
Puebla W0
22 thg 4, 22
Querétaro W1
Puebla W0
12 thg 9, 21
Puebla W0
Querétaro W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 30-3 | 18 |
| 2 |
|
6 | 19-1 | 18 |
| 3 |
|
6 | 20-7 | 15 |
| 4 |
|
6 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
6 | 15-8 | 12 |
| 6 |
|
6 | 17-11 | 12 |
| 7 |
|
6 | 6-5 | 12 |
| 8 |
|
6 | 14-10 | 9 |
| 9 |
|
6 | 13-11 | 9 |
| 10 |
|
6 | 8-16 | 9 |
| 11 |
|
6 | 8-9 | 7 |
| 12 |
|
6 | 11-11 | 6 |
| 13 |
|
6 | 6-14 | 6 |
| 14 |
|
6 | 6-15 | 5 |
| 15 |
|
6 | 4-10 | 3 |
| 16 |
|
6 | 3-16 | 3 |
| 17 |
|
6 | 10-28 | 3 |
| 18 |
|
6 | 3-21 | 0 |