Nhận định Racing de Veracruz vs Irapuato - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIrapuato
xGRacing de Veracruz: 1.49Irapuato: 1.36
Kiểm soát bóngRacing de Veracruz: 54%Irapuato: 46%
Tổng số cú sútRacing de Veracruz: 12Irapuato: 13
Sút trúng đíchRacing de Veracruz: 7Irapuato: 6
Sút trượtRacing de Veracruz: 5Irapuato: 6
Phạt gócRacing de Veracruz: 4Irapuato: 4
Thẻ vàngRacing de Veracruz: 3Irapuato: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Irapuato
Tổng bàn thắngRacing de Veracruz: 3.4Irapuato: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRacing de Veracruz: 2.4Irapuato: 2.2
Bàn thuaRacing de Veracruz: 1Irapuato: 0.5
Kiểm soát bóngRacing de Veracruz: 57%Irapuato: 57%
Tổng số cú sútRacing de Veracruz: 12.8Irapuato: 14.9
Sút trúng đíchRacing de Veracruz: 7.7Irapuato: 7.4
Sút trượtRacing de Veracruz: 5.2Irapuato: 7.5
Phạt gócRacing de Veracruz: 4.7Irapuato: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Irapuato
ThắngRacing de Veracruz: 6Irapuato: 8
Tài 1.5 bànRacing de Veracruz: 8Irapuato: 7
Tài 2.5 bànRacing de Veracruz: 6Irapuato: 6
Tài 3.5 bànRacing de Veracruz: 5Irapuato: 2
Cả hai đội ghi bànRacing de Veracruz: 6Irapuato: 4
Thắng bất ngờRacing de Veracruz: 0Irapuato: 0
Thua bất ngờRacing de Veracruz: 0Irapuato: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
12 thg 5 2024: Racing Veracruz 1–0 Irapuato
09 thg 5 2024: Irapuato 2–1 Racing Veracruz
07 thg 4 2024: Irapuato 0–1 Racing Veracruz
05 thg 11 2023: Racing Veracruz 2–1 Irapuato
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Mexico - Primera Premier
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-6 | 27 |
| 2 |
|
9 | 24-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 17 |
| 5 |
|
10 | 18-11 | 17 |
| 6 |
|
9 | 16-16 | 15 |
| 7 |
|
9 | 11-11 | 14 |
| 8 |
|
10 | 13-17 | 14 |
| 9 |
|
9 | 11-15 | 12 |
| 10 |
|
9 | 18-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 12 |
|
9 | 9-13 | 10 |
| 13 |
|
9 | 8-13 | 10 |
| 14 |
|
10 | 14-20 | 10 |
| 15 |
|
8 | 5-9 | 7 |
| 16 |
|
9 | 8-17 | 7 |
| 17 |
|
10 | 11-28 | 6 |
| 18 |
|
8 | 7-11 | 5 |