Chuyển đến nội dung

Nhận định Radnik Hadzici vs Stupcanica Olovo - 10 thg 10, 2026

10 thg 1014:00
1:3
Kết thúc
13.05 X3.15 22.25

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–2
  2. 8'Stupcanica Olovo · Bàn thắng 0–1Macic G.
  3. 13'Stupcanica Olovo · Bàn thắng 0–2Pramenkovic S.
  4. Hiệp 21–1
  5. Radnik Hadzici · Bàn thắng Sehic B.1–248'
  6. 58'Stupcanica Olovo · Bàn thắng 1–3Varesanovic M.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.32
Stupcanica Olovo thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.25
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.62
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Radnik Hadzici00Stupcanica Olovo
Tỷ số chính xác
Radnik Hadzici01Stupcanica Olovo

Thống kê

Trung bình / Trận
Hadzici
Stupcanica
Tổng bàn thắngRadnik Hadzici: 1.8Stupcanica Olovo: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRadnik Hadzici: 0.7Stupcanica Olovo: 2.2
Bàn thuaRadnik Hadzici: 1.1Stupcanica Olovo: 0.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Hadzici
Stupcanica
ThắngRadnik Hadzici: 2Stupcanica Olovo: 6
Trên 1.5 bànRadnik Hadzici: 7Stupcanica Olovo: 10
Trên 2.5 bànRadnik Hadzici: 2Stupcanica Olovo: 6
Trên 3.5 bànRadnik Hadzici: 0Stupcanica Olovo: 3
Cả hai đội ghi bànRadnik Hadzici: 3Stupcanica Olovo: 6
Thắng bất ngờRadnik Hadzici: 0Stupcanica Olovo: 0
Thua bất ngờRadnik Hadzici: 0Stupcanica Olovo: 0

Đối đầu

Radnik Hadzici 3
3 Hòa
3 Stupcanica Olovo
Lịch sử đối đầu
09 thg 8, 26
Radnik Hadžići1
Stupčanica Olovo1
11 thg 4, 26
Radnik Hadžići1
Stupčanica Olovo0
21 thg 9, 25
Stupčanica Olovo4
Radnik Hadžići0
08 thg 6, 25
Radnik Hadžići3
Stupčanica Olovo1
24 thg 11, 24
Stupčanica Olovo1
Radnik Hadžići1
22 thg 5, 24
Radnik Hadžići0
Stupčanica Olovo0
29 thg 10, 23
Stupčanica Olovo3
Radnik Hadžići0
12 thg 3, 23
Stupčanica Olovo1
Radnik Hadžići0
20 thg 8, 22
Radnik Hadžići2
Stupčanica Olovo1

Gần đây

Xếp hạng

Bosnia - 1st League - FBiH
# Đội T B Đ
1 Travnik 9 16-7 22
2 Posušje 9 13-6 21
3 Stupčanica Olovo 9 22-8 19
4 Sloboda Tuzla 9 17-8 17
5 GOŠK Gabela 8 12-6 16
6 Igman Konjic 8 11-7 15
7 TOŠK Tešanj 8 10-10 12
8 Bratstvo Gračanica 9 11-12 11
9 Jedinstvo Bihać 8 15-11 9
10 Budućnost Banovići 9 10-18 9
11 Zvijezda Gradačac 9 7-8 8
12 Tomislav 9 11-23 8
13 Radnik Hadžići 9 6-12 7
14 Rudar Kakanj 9 5-13 7
15 Čapljina 9 9-19 7
16 Vitez 9 6-13 6