Nhận định Raith Rovers vs Dunfermline - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
22.80
4.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.26
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.67
4.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDunfermline
xGRaith Rovers: 1.01Dunfermline: 0.98
Kiểm soát bóngRaith Rovers: 51%Dunfermline: 49%
Tổng số cú sútRaith Rovers: 7Dunfermline: 11
Sút trúng đíchRaith Rovers: 4Dunfermline: 5
Sút trượtRaith Rovers: 4Dunfermline: 5
Phạt gócRaith Rovers: 4Dunfermline: 6
Thẻ vàngRaith Rovers: 2Dunfermline: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dunfermline
Tổng bàn thắngRaith Rovers: 2.3Dunfermline: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRaith Rovers: 1.6Dunfermline: 1.7
Bàn thuaRaith Rovers: 0.7Dunfermline: 0.9
Kiểm soát bóngRaith Rovers: 53%Dunfermline: 54%
Tổng số cú sútRaith Rovers: 8.3Dunfermline: 11.3
Sút trúng đíchRaith Rovers: 4.3Dunfermline: 5.8
Sút trượtRaith Rovers: 4Dunfermline: 5.6
Phạt gócRaith Rovers: 4.1Dunfermline: 6.9
Thẻ vàngRaith Rovers: 1.9Dunfermline: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunfermline
ThắngRaith Rovers: 5Dunfermline: 6
Tài 1.5 bànRaith Rovers: 9Dunfermline: 6
Tài 2.5 bànRaith Rovers: 3Dunfermline: 3
Tài 3.5 bànRaith Rovers: 2Dunfermline: 3
Cả hai đội ghi bànRaith Rovers: 3Dunfermline: 5
Thắng bất ngờRaith Rovers: 0Dunfermline: 0
Thua bất ngờRaith Rovers: 0Dunfermline: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 35
13Thắng
9Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Dunfermline 3–0 Raith
27 thg 12 2025: Raith 1–2 Dunfermline
17 thg 10 2025: Dunfermline 2–0 Raith
22 thg 8 2025: Raith 2–0 Dunfermline
14 thg 3 2025: Raith 2–0 Dunfermline
01 thg 2 2025: Dunfermline 3–1 Raith
14 thg 12 2024: Raith 2–0 Dunfermline
13 thg 9 2024: Dunfermline 2–0 Raith
09 thg 3 2024: Raith 2–0 Dunfermline
02 thg 1 2024: Dunfermline 1–2 Raith
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 17-7 | 25 |
| 2 |
|
13 | 20-9 | 24 |
| 3 |
|
13 | 15-7 | 24 |
| 4 |
|
13 | 13-12 | 23 |
| 5 |
|
13 | 18-11 | 20 |
| 6 |
|
13 | 17-16 | 19 |
| 7 |
|
12 | 13-14 | 15 |
| 8 |
|
13 | 7-22 | 11 |
| 9 |
|
12 | 12-20 | 10 |
| 10 |
|
13 | 8-22 | 7 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One