Nhận định Arbroath vs Dunfermline - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.67
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
X21.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDunfermline
Kiểm soát bóngArbroath: 51%Dunfermline: 49%
Tổng số cú sútArbroath: 6Dunfermline: 11
Sút trúng đíchArbroath: 2Dunfermline: 4
Sút trượtArbroath: 3Dunfermline: 6
Phạt gócArbroath: 4Dunfermline: 4
Thẻ vàngArbroath: 2Dunfermline: 1
Kiểm soát bóngArbroath: 45%Dunfermline: 55%
Tổng số cú sútArbroath: 2Dunfermline: 15
Sút trúng đíchArbroath: 1Dunfermline: 4
Sút trượtArbroath: 1Dunfermline: 11
Phạt gócArbroath: 3Dunfermline: 5
Thẻ vàngArbroath: 0Dunfermline: 2
Kiểm soát bóngArbroath: 45%51%Dunfermline: 55%49%
Tổng số cú sútArbroath: 26Dunfermline: 1511
Sút trúng đíchArbroath: 12Dunfermline: 44
Sút trượtArbroath: 13Dunfermline: 116
Phạt gócArbroath: 34Dunfermline: 54
Thẻ vàngArbroath: 02Dunfermline: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Dunfermline
Tổng bàn thắngArbroath: 2.3Dunfermline: 2.5
Bàn thắng ghi đượcArbroath: 1.1Dunfermline: 1.6
Bàn thuaArbroath: 1.2Dunfermline: 0.9
Kiểm soát bóngArbroath: 56%Dunfermline: 53%
Tổng số cú sútArbroath: 6.3Dunfermline: 12.2
Sút trúng đíchArbroath: 2.9Dunfermline: 6.4
Sút trượtArbroath: 3.4Dunfermline: 5.8
Phạt gócArbroath: 4.8Dunfermline: 5
Thẻ vàngArbroath: 1.57Dunfermline: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunfermline
ThắngArbroath: 5Dunfermline: 5
Trên 1.5 bànArbroath: 7Dunfermline: 7
Trên 2.5 bànArbroath: 5Dunfermline: 5
Trên 3.5 bànArbroath: 1Dunfermline: 2
Cả hai đội ghi bànArbroath: 4Dunfermline: 3
Thắng bất ngờArbroath: 0Dunfermline: 0
Thua bất ngờArbroath: 1Dunfermline: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Arbroath0
Dunfermline0
05 thg 5, 26
Dunfermline1
Arbroath0
01 thg 5, 26
Dunfermline0
Arbroath0
21 thg 2, 26
Arbroath4
Dunfermline2
06 thg 12, 25
Dunfermline1
Arbroath2
13 thg 9, 25
Arbroath0
Dunfermline5
30 thg 3, 24
Arbroath2
Dunfermline3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 12-4 | 22 |
| 2 |
|
10 | 11-3 | 21 |
| 3 |
|
10 | 15-6 | 20 |
| 4 |
|
10 | 14-11 | 13 |
| 5 |
|
8 | 7-5 | 13 |
| 6 |
|
10 | 12-11 | 13 |
| 7 |
|
11 | 10-12 | 12 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 11 |
| 9 |
|
10 | 6-16 | 7 |
| 10 |
|
10 | 7-18 | 4 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One