Nhận định FC Aarau vs Stade Nyonnais - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
28.50
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.53.67
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStade N
xGFC Aarau: 1.12Stade Nyonnais: 0.85
Kiểm soát bóngFC Aarau: 57%Stade Nyonnais: 43%
Tổng số cú sútFC Aarau: 17Stade Nyonnais: 12
Sút trúng đíchFC Aarau: 5Stade Nyonnais: 2
Sút trượtFC Aarau: 7Stade Nyonnais: 6
Phạt gócFC Aarau: 5Stade Nyonnais: 4
Thẻ vàngFC Aarau: 1Stade Nyonnais: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Stade N
Bàn thắng kỳ vọngFC Aarau: 1.1Stade Nyonnais: 1.03
Tổng bàn thắngFC Aarau: 2.9Stade Nyonnais: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFC Aarau: 1.4Stade Nyonnais: 1
Bàn thuaFC Aarau: 1.5Stade Nyonnais: 2.7
Kiểm soát bóngFC Aarau: 47%Stade Nyonnais: 48%
Tổng số cú sútFC Aarau: 17.6Stade Nyonnais: 15.5
Sút trúng đíchFC Aarau: 5.3Stade Nyonnais: 4.1
Sút trượtFC Aarau: 6.9Stade Nyonnais: 7.5
Phạm lỗiFC Aarau: 13.1Stade Nyonnais: 11
Phạt gócFC Aarau: 5Stade Nyonnais: 4.4
Việt vịFC Aarau: 1.3Stade Nyonnais: 1.6
Thẻ vàngFC Aarau: 1.88Stade Nyonnais: 1.38
Tổng số đường chuyềnFC Aarau: 388Stade Nyonnais: 420
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stade N
ThắngFC Aarau: 3Stade Nyonnais: 0
Trên 1.5 bànFC Aarau: 8Stade Nyonnais: 9
Trên 2.5 bànFC Aarau: 7Stade Nyonnais: 7
Trên 3.5 bànFC Aarau: 3Stade Nyonnais: 5
Cả hai đội ghi bànFC Aarau: 7Stade Nyonnais: 7
Thắng bất ngờFC Aarau: 1Stade Nyonnais: 0
Thua bất ngờFC Aarau: 1Stade Nyonnais: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
FC Aarau5
Stade Nyonnais1
20 thg 2, 26
Stade Nyonnais1
FC Aarau1
22 thg 11, 25
FC Aarau0
Stade Nyonnais1
22 thg 8, 25
Stade Nyonnais4
FC Aarau5
23 thg 5, 25
FC Aarau1
Stade Nyonnais1
24 thg 1, 25
Stade Nyonnais1
FC Aarau2
25 thg 10, 24
FC Aarau1
Stade Nyonnais0
27 thg 9, 24
Stade Nyonnais1
FC Aarau2
20 thg 5, 24
Stade Nyonnais4
FC Aarau3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-3 | 20 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 18 |
| 3 |
|
8 | 14-9 | 15 |
| 4 |
|
9 | 16-11 | 14 |
| 5 |
|
9 | 14-16 | 12 |
| 6 |
|
9 | 12-17 | 12 |
| 7 |
|
9 | 15-16 | 10 |
| 8 |
|
9 | 8-12 | 9 |
| 9 |
|
9 | 15-21 | 9 |
| 10 |
|
9 | 6-23 | 2 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation