Nhận định Stade Nyonnais vs Rapperswil - 31 thg 7, 2026
13.10
X3.90
22.05
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.38
Rapperswil thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
22.05
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.49
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.51
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapperswil
Bàn thắng kỳ vọngStade Nyonnais: 0.99Rapperswil: 1.9
Tổng bàn thắngStade Nyonnais: 3.9Rapperswil: 4.3
Bàn thắng ghi đượcStade Nyonnais: 1Rapperswil: 2.2
Bàn thuaStade Nyonnais: 2.9Rapperswil: 2.1
Kiểm soát bóngStade Nyonnais: 48%Rapperswil: 52%
Tổng số cú sútStade Nyonnais: 15.6Rapperswil: 13.2
Sút trúng đíchStade Nyonnais: 4Rapperswil: 5
Sút trượtStade Nyonnais: 7.4Rapperswil: 3.8
Phạm lỗiStade Nyonnais: 10.6Rapperswil: 11
Phạt gócStade Nyonnais: 5Rapperswil: 5
Việt vịStade Nyonnais: 1.5Rapperswil: 1.2
Thẻ vàngStade Nyonnais: 1.25Rapperswil: 1.67
Tổng số đường chuyềnStade Nyonnais: 425Rapperswil: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapperswil
ThắngStade Nyonnais: 0Rapperswil: 5
Tài 1.5 bànStade Nyonnais: 9Rapperswil: 10
Tài 2.5 bànStade Nyonnais: 7Rapperswil: 9
Tài 3.5 bànStade Nyonnais: 6Rapperswil: 6
Cả hai đội ghi bànStade Nyonnais: 7Rapperswil: 9
Thắng bất ngờStade Nyonnais: 0Rapperswil: 0
Thua bất ngờStade Nyonnais: 0Rapperswil: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
6Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
15 thg 52026
Rapperswil
Stade Nyonnais21
20 thg 32026
Stade Nyonnais
Rapperswil21
17 thg 102025
Rapperswil
Stade Nyonnais10
01 thg 82025
Stade Nyonnais
Rapperswil10
19 thg 42023
Rapperswil
Stade Nyonnais24
15 thg 102022
Stade Nyonnais
Rapperswil04
16 thg 42022
Rapperswil
Stade Nyonnais11
30 thg 102021
Stade Nyonnais
Rapperswil10
05 thg 62021
Stade Nyonnais
Rapperswil12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-3 | 25 |
| 2 |
|
11 | 21-11 | 22 |
| 3 |
|
11 | 23-11 | 21 |
| 4 |
|
11 | 15-17 | 16 |
| 5 |
|
11 | 19-17 | 15 |
| 6 |
|
11 | 16-20 | 12 |
| 7 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 8 |
|
11 | 17-21 | 11 |
| 9 |
|
11 | 18-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 8-28 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation