Nhận định Redditch United vs Halesowen Town - 31 thg 8, 2026
12.22
X3.40
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.84
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Halesowen
Tổng bàn thắngRedditch United: 2.7Halesowen Town: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRedditch United: 1.6Halesowen Town: 1.2
Bàn thuaRedditch United: 1.1Halesowen Town: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Halesowen
ThắngRedditch United: 3Halesowen Town: 3
Trên 1.5 bànRedditch United: 8Halesowen Town: 5
Trên 2.5 bànRedditch United: 6Halesowen Town: 3
Trên 3.5 bànRedditch United: 4Halesowen Town: 3
Cả hai đội ghi bànRedditch United: 7Halesowen Town: 2
Thắng bất ngờRedditch United: 0Halesowen Town: 0
Thua bất ngờRedditch United: 0Halesowen Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
5Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
31 thg 12026
Redditch United
Halesowen Town31
14 thg 102025
Halesowen Town
Redditch United23
21 thg 122024
Halesowen Town
Redditch United21
05 thg 102024
Redditch United
Halesowen Town03
31 thg 82024
Redditch United
Halesowen Town32
12 thg 82024
Redditch United
Halesowen Town22
10 thg 22024
Halesowen Town
Redditch United12
30 thg 102023
Redditch United
Halesowen Town11
18 thg 52021
Halesowen Town
Redditch United02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |