Nhận định Rudar vs Lovcen - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.75
Tối đa 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
12.82
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.75
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.10
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILovcen
Kiểm soát bóngRudar: 51%Lovcen: 49%
Tổng số cú sútRudar: 7Lovcen: 10
Sút trúng đíchRudar: 5Lovcen: 7
Sút trượtRudar: 2Lovcen: 3
Phạt gócRudar: 2Lovcen: 3
Kiểm soát bóngRudar: 53%Lovcen: 47%
Tổng số cú sútRudar: 9Lovcen: 12
Sút trúng đíchRudar: 4Lovcen: 5
Sút trượtRudar: 5Lovcen: 7
Phạt gócRudar: 1Lovcen: 6
Kiểm soát bóngRudar: 53%51%Lovcen: 47%49%
Tổng số cú sútRudar: 97Lovcen: 1210
Sút trúng đíchRudar: 45Lovcen: 57
Sút trượtRudar: 52Lovcen: 73
Phạt gócRudar: 12Lovcen: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Lovcen
Tổng bàn thắngRudar: 2.5Lovcen: 1.7
Bàn thắng ghi đượcRudar: 1.1Lovcen: 0.7
Bàn thuaRudar: 1.4Lovcen: 1
Kiểm soát bóngRudar: 46%Lovcen: 51%
Tổng số cú sútRudar: 6.8Lovcen: 11.5
Sút trúng đíchRudar: 4.8Lovcen: 7.2
Sút trượtRudar: 2Lovcen: 4.3
Phạt gócRudar: 2.6Lovcen: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lovcen
ThắngRudar: 3Lovcen: 2
Trên 1.5 bànRudar: 7Lovcen: 5
Trên 2.5 bànRudar: 4Lovcen: 3
Trên 3.5 bànRudar: 3Lovcen: 1
Cả hai đội ghi bànRudar: 4Lovcen: 4
Thắng bất ngờRudar: 0Lovcen: 0
Thua bất ngờRudar: 0Lovcen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
18 thg 32026
Lovćen
Rudar10
08 thg 112025
Rudar
Lovćen70
14 thg 92025
Lovćen
Rudar10
03 thg 52025
Lovćen
Rudar20
16 thg 32025
Rudar
Lovćen01
30 thg 102024
Lovćen
Rudar23
07 thg 92024
Rudar
Lovćen00
11 thg 52019
Lovćen
Rudar Velenje01
13 thg 32019
Rudar Velenje
Lovćen20
10 thg 112018
Lovćen
Rudar Velenje13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation