Nhận định Rushall Olympic vs Needham Market - 3 thg 10, 2026
13.00
X3.60
22.28
Diễn biến chính
- Hiệp 13–1
- Rushall Olympic · Bàn thắng Yates L.1–06'
- Rushall Olympic · Bàn thắng Corbett L.2–024'
- Rushall Olympic · Bàn thắng Okuonghae O.3–041'
- 44'Needham Market · Bàn thắng 3–1Ingram L. (pen.)
- Hiệp 22–2
- Rushall Olympic · Bàn thắng Yates L.4–150'
- 53'Needham Market · Bàn thắng 4–2Pearce L.
- 83'Needham Market · Thẻ đỏ Morphew D.
- Rushall Olympic · Bàn thắng McAlinden L. (pen.)5–284'
- 90+1'Needham Market · Bàn thắng 5–3Pearce L.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.57
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
13.00
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.96
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Needham Market
Tổng bàn thắngRushall Olympic: 3.3Needham Market: 3.2
Bàn thắng ghi đượcRushall Olympic: 1.7Needham Market: 2
Bàn thuaRushall Olympic: 1.6Needham Market: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Needham Market
ThắngRushall Olympic: 5Needham Market: 5
Trên 1.5 bànRushall Olympic: 7Needham Market: 8
Trên 2.5 bànRushall Olympic: 7Needham Market: 7
Trên 3.5 bànRushall Olympic: 5Needham Market: 4
Cả hai đội ghi bànRushall Olympic: 6Needham Market: 4
Thắng bất ngờRushall Olympic: 0Needham Market: 0
Thua bất ngờRushall Olympic: 0Needham Market: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 25
Needham Market1
Rushall Olympic0
05 thg 11, 24
Rushall Olympic1
Needham Market1
07 thg 1, 23
Rushall Olympic1
Needham Market0
27 thg 8, 22
Needham Market0
Rushall Olympic2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 30-11 | 28 |
| 2 |
|
10 | 19-8 | 27 |
| 3 |
|
10 | 18-9 | 23 |
| 4 |
|
11 | 22-17 | 21 |
| 5 |
|
10 | 17-5 | 20 |
| 6 |
|
10 | 17-7 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-15 | 16 |
| 8 |
|
10 | 17-14 | 16 |
| 9 |
|
10 | 19-17 | 14 |
| 10 |
|
10 | 15-14 | 13 |
| 11 |
|
8 | 9-9 | 13 |
| 12 |
|
10 | 17-17 | 12 |
| 13 |
|
11 | 11-14 | 11 |
| 14 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 15 |
|
10 | 11-16 | 10 |
| 16 |
|
9 | 12-14 | 9 |
| 17 |
|
10 | 12-18 | 9 |
| 18 |
|
10 | 7-13 | 7 |
| 19 |
|
10 | 7-16 | 7 |
| 20 |
|
9 | 9-18 | 6 |
| 21 |
|
9 | 12-20 | 5 |
| 22 |
|
10 | 3-28 | 0 |