Nhận định Peterborough Sports vs Rushall Olympic - 12 thg 9, 2026
12.30
X3.60
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
Rushall Olympic thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
22.70
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.83
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Rushall
Tổng bàn thắngPeterborough Sports: 3.3Rushall Olympic: 3.2
Bàn thắng ghi đượcPeterborough Sports: 1.3Rushall Olympic: 2
Bàn thuaPeterborough Sports: 2Rushall Olympic: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rushall
ThắngPeterborough Sports: 2Rushall Olympic: 7
Trên 1.5 bànPeterborough Sports: 8Rushall Olympic: 9
Trên 2.5 bànPeterborough Sports: 6Rushall Olympic: 9
Trên 3.5 bànPeterborough Sports: 4Rushall Olympic: 3
Cả hai đội ghi bànPeterborough Sports: 5Rushall Olympic: 8
Thắng bất ngờPeterborough Sports: 0Rushall Olympic: 0
Thua bất ngờPeterborough Sports: 0Rushall Olympic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.7Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
22 thg 22025
Rushall Olympic
Peterborough Sports01
15 thg 102024
Peterborough Sports
Rushall Olympic00
12 thg 102024
Rushall Olympic
Peterborough Sports11
05 thg 102024
Peterborough Sports
Rushall Olympic02
24 thg 22024
Peterborough Sports
Rushall Olympic40
02 thg 92023
Rushall Olympic
Peterborough Sports10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 37-16 | 32 |
| 2 |
|
14 | 24-20 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
12 | 22-10 | 22 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
14 | 16-20 | 13 |
| 15 |
|
13 | 17-23 | 13 |
| 16 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 17 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 18 |
|
13 | 16-24 | 12 |
| 19 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |