Nhận định Sabadell vs Real Murcia - 3 thg 5, 2026
11.92
X3.25
24.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.92
Sabadell thắng
7.9/10
Kèo 1X2
11.92
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReal Murcia
Kiểm soát bóngSabadell: 56%Real Murcia: 44%
Tổng số cú sútSabadell: 7Real Murcia: 5
Sút trúng đíchSabadell: 3Real Murcia: 2
Sút trượtSabadell: 3Real Murcia: 1
Phạt gócSabadell: 3Real Murcia: 4
Thẻ vàngSabadell: 2Real Murcia: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Real Murcia
Tổng bàn thắngSabadell: 2.1Real Murcia: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSabadell: 1.5Real Murcia: 1.1
Bàn thuaSabadell: 0.6Real Murcia: 1.1
Kiểm soát bóngSabadell: 51%Real Murcia: 54%
Tổng số cú sútSabadell: 8Real Murcia: 7.1
Sút trúng đíchSabadell: 4Real Murcia: 3.9
Sút trượtSabadell: 4Real Murcia: 3.2
Phạt gócSabadell: 4.1Real Murcia: 6.4
Thẻ vàngSabadell: 2.8Real Murcia: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Murcia
ThắngSabadell: 6Real Murcia: 4
Trên 1.5 bànSabadell: 6Real Murcia: 7
Trên 2.5 bànSabadell: 4Real Murcia: 3
Trên 3.5 bànSabadell: 3Real Murcia: 1
Cả hai đội ghi bànSabadell: 4Real Murcia: 5
Thắng bất ngờSabadell: 0Real Murcia: 0
Thua bất ngờSabadell: 1Real Murcia: 1
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Real Murcia0
Sabadell1
25 thg 9, 24
Real Murcia1
Sabadell1
12 thg 3, 23
Sabadell0
Real Murcia0
11 thg 12, 22
Real Murcia3
Sabadell1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation