Nhận định Sanat Naft vs Aluminium Arak - 17 thg 10, 2026
15.50
X3.30
21.67
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Sanat Naft · Bàn thắng Taheran A.Kiến tạo Zebarjad K.1–017'
- Hiệp 21–1
- Sanat Naft · Bàn thắng Fallah M.2–056'
- 82'Aluminium Arak · Bàn thắng 2–1Nouri A.
- 84'Aluminium Arak · Thẻ đỏ Houshmand A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.42
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.67
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.44
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.43
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Aluminium Arak
Tổng bàn thắngSanat Naft: 1.7Aluminium Arak: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSanat Naft: 0.6Aluminium Arak: 1.1
Bàn thuaSanat Naft: 1.1Aluminium Arak: 0.8
Thẻ vàngSanat Naft: 1.33Aluminium Arak: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aluminium Arak
ThắngSanat Naft: 2Aluminium Arak: 2
Trên 1.5 bànSanat Naft: 6Aluminium Arak: 7
Trên 2.5 bànSanat Naft: 3Aluminium Arak: 3
Trên 3.5 bànSanat Naft: 1Aluminium Arak: 2
Cả hai đội ghi bànSanat Naft: 3Aluminium Arak: 5
Thắng bất ngờSanat Naft: 0Aluminium Arak: 0
Thua bất ngờSanat Naft: 0Aluminium Arak: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
23 thg 112024
Sanat Naft
Aluminium Arak10
11 thg 52024
Aluminium Arak
Sanat Naft11
08 thg 122023
Sanat Naft
Aluminium Arak12
27 thg 12023
Aluminium Arak
Sanat Naft31
19 thg 82022
Sanat Naft
Aluminium Arak01
14 thg 52022
Aluminium Arak
Sanat Naft21
29 thg 122021
Sanat Naft
Aluminium Arak31
08 thg 52021
Sanat Naft
Aluminium Arak01
17 thg 122020
Aluminium Arak
Sanat Naft10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-4 | 17 |
| 2 |
|
9 | 13-6 | 17 |
| 3 |
|
8 | 9-2 | 17 |
| 4 |
|
8 | 10-2 | 16 |
| 5 |
|
9 | 9-5 | 16 |
| 6 |
|
9 | 11-8 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-7 | 13 |
| 8 |
|
9 | 8-12 | 12 |
| 9 |
|
9 | 12-11 | 11 |
| 10 |
|
9 | 5-7 | 10 |
| 11 |
|
8 | 6-10 | 10 |
| 12 |
|
8 | 6-7 | 9 |
| 13 |
|
8 | 7-11 | 8 |
| 14 |
|
9 | 7-10 | 7 |
| 15 |
|
9 | 6-10 | 7 |
| 16 |
|
9 | 5-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 5-14 | 6 |
| 18 |
|
8 | 6-12 | 5 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2
Relegation - Azadegan League