Nhận định Shortan vs Aral - 27 thg 10, 2026
12.07
X3.25
23.05
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Shortan · Bàn Klochkov Y.1–08'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.27
Shortan thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.07
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.65
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.44
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAral
xGShortan: 1.33Aral: 1.16
Kiểm soát bóngShortan: 63%Aral: 37%
Tổng số cú sútShortan: 10Aral: 6
Sút trúng đíchShortan: 4Aral: 3
Sút trượtShortan: 5Aral: 3
Phạt gócShortan: 5Aral: 3
Kiểm soát bóngShortan: 46%Aral: 54%
Tổng số cú sútShortan: 9Aral: 6
Sút trúng đíchShortan: 6Aral: 1
Sút trượtShortan: 3Aral: 5
Phạt gócShortan: 8Aral: 2
Kiểm soát bóngShortan: 46%63%Aral: 54%37%
Tổng số cú sútShortan: 910Aral: 66
Sút trúng đíchShortan: 64Aral: 13
Sút trượtShortan: 35Aral: 53
Phạt gócShortan: 85Aral: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Aral
Tổng bàn thắngShortan: 2.7Aral: 2.3
Bàn thắng ghi đượcShortan: 1.8Aral: 1.7
Bàn thuaShortan: 0.9Aral: 0.6
Kiểm soát bóngShortan: 55%Aral: 49%
Tổng số cú sútShortan: 11.2Aral: 6.6
Sút trúng đíchShortan: 5.2Aral: 3.4
Sút trượtShortan: 6Aral: 3.1
Phạt gócShortan: 6.7Aral: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aral
ThắngShortan: 5Aral: 7
Tài 1.5 bànShortan: 7Aral: 7
Tài 2.5 bànShortan: 6Aral: 3
Tài 3.5 bànShortan: 4Aral: 1
Cả hai đội ghi bànShortan: 5Aral: 4
Thắng bất ngờShortan: 0Aral: 0
Thua bất ngờShortan: 0Aral: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
24 thg 72026
Aral
Shortan31
18 thg 62025
Shortan
Aral41
05 thg 112024
Aral
Shortan21
11 thg 92024
Shortan
Aral40
13 thg 62024
Aral
Shortan20
08 thg 42024
Shortan
Aral11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-15 | 58 |
| 2 |
|
24 | 41-23 | 49 |
| 3 |
|
24 | 53-19 | 48 |
| 4 |
|
24 | 41-34 | 43 |
| 5 |
|
24 | 48-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 45-29 | 42 |
| 7 |
|
24 | 33-26 | 40 |
| 8 |
|
24 | 39-32 | 39 |
| 9 |
|
24 | 34-36 | 30 |
| 10 |
|
24 | 26-34 | 25 |
| 11 |
|
24 | 28-45 | 25 |
| 12 |
|
24 | 25-56 | 16 |
| 13 |
|
24 | 18-54 | 13 |
| 14 |
|
24 | 12-60 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs