Nhận định Slovan Bratislava II vs MFK Bytca - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.40
Slovan Bratislava II thắng
5.6/10
Kèo 1X2
11.40
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.20
6.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMFK Bytca
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava II: 65%MFK Bytca: 35%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava II: 12MFK Bytca: 7
Sút trúng đíchSlovan Bratislava II: 7MFK Bytca: 3
Sút trượtSlovan Bratislava II: 5MFK Bytca: 5
Phạt gócSlovan Bratislava II: 6MFK Bytca: 3
Thẻ vàngSlovan Bratislava II: 2MFK Bytca: 3
Việt vịSlovan Bratislava II: 4MFK Bytca: 2
Phạm lỗiSlovan Bratislava II: 11MFK Bytca: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
MFK Bytca
Tổng bàn thắngSlovan Bratislava II: 3.3MFK Bytca: 3
Bàn thắng ghi đượcSlovan Bratislava II: 1.6MFK Bytca: 0.9
Bàn thuaSlovan Bratislava II: 1.7MFK Bytca: 2.1
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava II: 54%MFK Bytca: 40%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava II: 10.9MFK Bytca: 7.8
Sút trúng đíchSlovan Bratislava II: 6.1MFK Bytca: 3.1
Sút trượtSlovan Bratislava II: 4.8MFK Bytca: 4.7
Phạm lỗiSlovan Bratislava II: 13.9MFK Bytca: 14
Phạt gócSlovan Bratislava II: 5.3MFK Bytca: 3.9
Việt vịSlovan Bratislava II: 2.3MFK Bytca: 1.4
Thẻ vàngSlovan Bratislava II: 2.43MFK Bytca: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MFK Bytca
ThắngSlovan Bratislava II: 2MFK Bytca: 3
Trên 1.5 bànSlovan Bratislava II: 9MFK Bytca: 9
Trên 2.5 bànSlovan Bratislava II: 7MFK Bytca: 7
Trên 3.5 bànSlovan Bratislava II: 3MFK Bytca: 4
Cả hai đội ghi bànSlovan Bratislava II: 7MFK Bytca: 4
Thắng bất ngờSlovan Bratislava II: 0MFK Bytca: 1
Thua bất ngờSlovan Bratislava II: 0MFK Bytca: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-6 | 21 |
| 2 |
|
8 | 18-9 | 21 |
| 3 |
|
8 | 16-11 | 16 |
| 4 |
|
8 | 14-12 | 16 |
| 5 |
|
8 | 13-10 | 13 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-11 | 13 |
| 8 |
|
8 | 16-10 | 11 |
| 9 |
|
8 | 7-12 | 10 |
| 10 |
|
8 | 13-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 11-12 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-7 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-12 | 6 |
| 15 |
|
7 | 5-9 | 3 |
| 16 |
|
8 | 5-23 | 3 |