Nhận định Malzenice vs MFK Bytca - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Malzenice thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.42
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.20
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.29
6.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMFK Bytca
Kiểm soát bóngMalzenice: 63%MFK Bytca: 37%
Tổng số cú sútMalzenice: 10MFK Bytca: 7
Sút trúng đíchMalzenice: 5MFK Bytca: 3
Sút trượtMalzenice: 5MFK Bytca: 4
Phạt gócMalzenice: 7MFK Bytca: 3
Thẻ vàngMalzenice: 2MFK Bytca: 3
Kiểm soát bóngMalzenice: 65%MFK Bytca: 35%
Tổng số cú sútMalzenice: 17MFK Bytca: 6
Sút trúng đíchMalzenice: 5MFK Bytca: 2
Sút trượtMalzenice: 12MFK Bytca: 4
Phạt gócMalzenice: 6MFK Bytca: 3
Thẻ vàngMalzenice: 1MFK Bytca: 2
Kiểm soát bóngMalzenice: 65%63%MFK Bytca: 35%37%
Tổng số cú sútMalzenice: 1710MFK Bytca: 67
Sút trúng đíchMalzenice: 55MFK Bytca: 23
Sút trượtMalzenice: 125MFK Bytca: 44
Phạt gócMalzenice: 67MFK Bytca: 33
Thẻ vàngMalzenice: 12MFK Bytca: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
MFK Bytca
Tổng bàn thắngMalzenice: 3MFK Bytca: 3
Bàn thắng ghi đượcMalzenice: 1.4MFK Bytca: 1.3
Bàn thuaMalzenice: 1.6MFK Bytca: 1.7
Kiểm soát bóngMalzenice: 48%MFK Bytca: 40%
Tổng số cú sútMalzenice: 8.2MFK Bytca: 8
Sút trúng đíchMalzenice: 3.7MFK Bytca: 3.7
Sút trượtMalzenice: 4.5MFK Bytca: 4.3
Phạt gócMalzenice: 5.7MFK Bytca: 4.2
Thẻ vàngMalzenice: 2.6MFK Bytca: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MFK Bytca
ThắngMalzenice: 2MFK Bytca: 6
Trên 1.5 bànMalzenice: 10MFK Bytca: 10
Trên 2.5 bànMalzenice: 6MFK Bytca: 6
Trên 3.5 bànMalzenice: 2MFK Bytca: 3
Cả hai đội ghi bànMalzenice: 7MFK Bytca: 3
Thắng bất ngờMalzenice: 0MFK Bytca: 1
Thua bất ngờMalzenice: 1MFK Bytca: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-9 | 30 |
| 2 |
|
13 | 25-15 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-16 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 29-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 20 |
| 8 |
|
13 | 18-14 | 19 |
| 9 |
|
12 | 17-18 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-17 | 16 |
| 11 |
|
13 | 18-20 | 16 |
| 12 |
|
13 | 14-16 | 13 |
| 13 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 9-20 | 11 |
| 15 |
|
13 | 14-33 | 9 |
| 16 |
|
13 | 9-22 | 6 |