Nhận định MFK Bytca vs Samorin - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.38
Samorin thắng
7.6/10
Kèo 1X2
21.38
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.27
7.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISamorin
Kiểm soát bóngMFK Bytca: 40%Samorin: 60%
Tổng số cú sútMFK Bytca: 7Samorin: 11
Sút trúng đíchMFK Bytca: 3Samorin: 7
Sút trượtMFK Bytca: 4Samorin: 4
Phạt gócMFK Bytca: 3Samorin: 6
Thẻ vàngMFK Bytca: 3Samorin: 2
Kiểm soát bóngMFK Bytca: 39%Samorin: 61%
Tổng số cú sútMFK Bytca: 11Samorin: 11
Sút trúng đíchMFK Bytca: 2Samorin: 3
Sút trượtMFK Bytca: 9Samorin: 8
Phạt gócMFK Bytca: 6Samorin: 8
Thẻ vàngMFK Bytca: 4Samorin: 1
Kiểm soát bóngMFK Bytca: 39%40%Samorin: 61%60%
Tổng số cú sútMFK Bytca: 117Samorin: 1111
Sút trúng đíchMFK Bytca: 23Samorin: 37
Sút trượtMFK Bytca: 94Samorin: 84
Phạt gócMFK Bytca: 63Samorin: 86
Thẻ vàngMFK Bytca: 43Samorin: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Samorin
Tổng bàn thắngMFK Bytca: 3.2Samorin: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMFK Bytca: 1.2Samorin: 2.5
Bàn thuaMFK Bytca: 2Samorin: 0.9
Kiểm soát bóngMFK Bytca: 39%Samorin: 54%
Tổng số cú sútMFK Bytca: 7.7Samorin: 11
Sút trúng đíchMFK Bytca: 3.4Samorin: 6.9
Sút trượtMFK Bytca: 4.3Samorin: 4.1
Phạm lỗiMFK Bytca: 14.2Samorin: 15
Phạt gócMFK Bytca: 4Samorin: 6.3
Việt vịMFK Bytca: 1.2Samorin: 2.7
Thẻ vàngMFK Bytca: 2.67Samorin: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samorin
ThắngMFK Bytca: 5Samorin: 8
Trên 1.5 bànMFK Bytca: 10Samorin: 9
Trên 2.5 bànMFK Bytca: 7Samorin: 7
Trên 3.5 bànMFK Bytca: 4Samorin: 4
Cả hai đội ghi bànMFK Bytca: 4Samorin: 6
Thắng bất ngờMFK Bytca: 1Samorin: 0
Thua bất ngờMFK Bytca: 0Samorin: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-9 | 30 |
| 2 |
|
13 | 25-15 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-16 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 29-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 20 |
| 8 |
|
13 | 18-14 | 19 |
| 9 |
|
12 | 17-18 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-17 | 16 |
| 11 |
|
13 | 18-20 | 16 |
| 12 |
|
13 | 14-16 | 13 |
| 13 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 9-20 | 11 |
| 15 |
|
13 | 14-33 | 9 |
| 16 |
|
13 | 9-22 | 6 |