Nhận định South East Utd. vs Riverside - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
21.56
1.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.49
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiverside
Kiểm soát bóngSouth East Utd.: 47%Riverside: 53%
Tổng số cú sútSouth East Utd.: 7Riverside: 15
Sút trúng đíchSouth East Utd.: 4Riverside: 6
Sút trượtSouth East Utd.: 4Riverside: 8
Phạt gócSouth East Utd.: 5Riverside: 7
Kiểm soát bóngSouth East Utd.: 52%Riverside: 48%
Tổng số cú sútSouth East Utd.: 18Riverside: 16
Sút trúng đíchSouth East Utd.: 10Riverside: 6
Sút trượtSouth East Utd.: 8Riverside: 10
Phạt gócSouth East Utd.: 12Riverside: 7
Kiểm soát bóngSouth East Utd.: 52%47%Riverside: 48%53%
Tổng số cú sútSouth East Utd.: 187Riverside: 1615
Sút trúng đíchSouth East Utd.: 104Riverside: 66
Sút trượtSouth East Utd.: 84Riverside: 108
Phạt gócSouth East Utd.: 125Riverside: 77
Thống kê
Trung bình / Trận
Riverside
Tổng bàn thắngSouth East Utd.: 3.9Riverside: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSouth East Utd.: 1.5Riverside: 1.7
Bàn thuaSouth East Utd.: 2.4Riverside: 1.7
Kiểm soát bóngSouth East Utd.: 45%Riverside: 46%
Tổng số cú sútSouth East Utd.: 6.7Riverside: 10.8
Sút trúng đíchSouth East Utd.: 3.3Riverside: 4.5
Sút trượtSouth East Utd.: 3.3Riverside: 6.3
Phạt gócSouth East Utd.: 4.7Riverside: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riverside
ThắngSouth East Utd.: 5Riverside: 3
Tài 1.5 bànSouth East Utd.: 7Riverside: 8
Tài 2.5 bànSouth East Utd.: 5Riverside: 6
Tài 3.5 bànSouth East Utd.: 4Riverside: 5
Cả hai đội ghi bànSouth East Utd.: 3Riverside: 4
Thắng bất ngờSouth East Utd.: 2Riverside: 0
Thua bất ngờSouth East Utd.: 0Riverside: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
09 thg 5 2026: Riverside 5–0 South East Utd.
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |