Nhận định Riverside vs Launceston City - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.93
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.68
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaunceston C
Kiểm soát bóngRiverside: 41%Launceston City: 59%
Tổng số cú sútRiverside: 8Launceston City: 11
Sút trúng đíchRiverside: 3Launceston City: 5
Sút trượtRiverside: 4Launceston City: 5
Phạt gócRiverside: 4Launceston City: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Launceston C
Tổng bàn thắngRiverside: 3.6Launceston City: 3.9
Bàn thắng ghi đượcRiverside: 1.9Launceston City: 1.8
Bàn thuaRiverside: 1.7Launceston City: 2.1
Kiểm soát bóngRiverside: 46%Launceston City: 51%
Tổng số cú sútRiverside: 10.8Launceston City: 8.5
Sút trúng đíchRiverside: 4.7Launceston City: 4
Sút trượtRiverside: 6.1Launceston City: 4.6
Phạt gócRiverside: 5.9Launceston City: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Launceston C
ThắngRiverside: 4Launceston City: 6
Trên 1.5 bànRiverside: 9Launceston City: 9
Trên 2.5 bànRiverside: 6Launceston City: 8
Trên 3.5 bànRiverside: 5Launceston City: 5
Cả hai đội ghi bànRiverside: 4Launceston City: 8
Thắng bất ngờRiverside: 0Launceston City: 0
Thua bất ngờRiverside: 0Launceston City: 0
Đối đầu
1
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Launceston City2
Riverside3
06 thg 9, 25
Riverside1
Launceston City2
19 thg 7, 25
Launceston City4
Riverside0
10 thg 5, 25
Launceston City4
Riverside1
26 thg 7, 24
Launceston City2
Riverside1
24 thg 5, 24
Riverside0
Launceston City1
15 thg 3, 24
Riverside7
Launceston City0
30 thg 8, 23
Riverside1
Launceston City0
26 thg 5, 23
Launceston City4
Riverside0
17 thg 3, 23
Launceston City2
Riverside0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |