Nhận định Riverside vs Ulverstone - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.25
Riverside thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.37
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUlverstone
Kiểm soát bóngRiverside: 61%Ulverstone: 39%
Tổng số cú sútRiverside: 12Ulverstone: 5
Sút trúng đíchRiverside: 4Ulverstone: 2
Sút trượtRiverside: 6Ulverstone: 2
Phạt gócRiverside: 7Ulverstone: 3
Kiểm soát bóngRiverside: 38%Ulverstone: 62%
Tổng số cú sútRiverside: 21Ulverstone: 6
Sút trúng đíchRiverside: 11Ulverstone: 4
Sút trượtRiverside: 10Ulverstone: 2
Phạt gócRiverside: 8Ulverstone: 2
Kiểm soát bóngRiverside: 38%61%Ulverstone: 62%39%
Tổng số cú sútRiverside: 2112Ulverstone: 65
Sút trúng đíchRiverside: 114Ulverstone: 42
Sút trượtRiverside: 106Ulverstone: 22
Phạt gócRiverside: 87Ulverstone: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulverstone
Tổng bàn thắngRiverside: 3.4Ulverstone: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRiverside: 1.8Ulverstone: 0.8
Bàn thuaRiverside: 1.6Ulverstone: 3
Kiểm soát bóngRiverside: 46%Ulverstone: 41%
Tổng số cú sútRiverside: 7.3Ulverstone: 4
Sút trúng đíchRiverside: 2.6Ulverstone: 2.4
Sút trượtRiverside: 4.6Ulverstone: 2.1
Phạt gócRiverside: 4.3Ulverstone: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulverstone
ThắngRiverside: 5Ulverstone: 0
Trên 1.5 bànRiverside: 10Ulverstone: 9
Trên 2.5 bànRiverside: 7Ulverstone: 7
Trên 3.5 bànRiverside: 4Ulverstone: 6
Cả hai đội ghi bànRiverside: 4Ulverstone: 6
Thắng bất ngờRiverside: 0Ulverstone: 0
Thua bất ngờRiverside: 0Ulverstone: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
29 thg 32026
Ulverstone
Riverside23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |