Nhận định Riverside vs Clarence Zebras - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
12.47
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.14
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIClarence Z
Kiểm soát bóngRiverside: 44%Clarence Zebras: 56%
Tổng số cú sútRiverside: 11Clarence Zebras: 9
Sút trúng đíchRiverside: 4Clarence Zebras: 4
Sút trượtRiverside: 6Clarence Zebras: 4
Phạt gócRiverside: 5Clarence Zebras: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Clarence Z
Tổng bàn thắngRiverside: 3.3Clarence Zebras: 3.4
Bàn thắng ghi đượcRiverside: 1.7Clarence Zebras: 1.7
Bàn thuaRiverside: 1.6Clarence Zebras: 1.7
Kiểm soát bóngRiverside: 45%Clarence Zebras: 54%
Tổng số cú sútRiverside: 10.4Clarence Zebras: 5.9
Sút trúng đíchRiverside: 4.3Clarence Zebras: 3.1
Sút trượtRiverside: 6.1Clarence Zebras: 2.8
Phạt gócRiverside: 5.7Clarence Zebras: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Clarence Z
ThắngRiverside: 4Clarence Zebras: 3
Trên 1.5 bànRiverside: 9Clarence Zebras: 10
Trên 2.5 bànRiverside: 6Clarence Zebras: 8
Trên 3.5 bànRiverside: 4Clarence Zebras: 6
Cả hai đội ghi bànRiverside: 3Clarence Zebras: 6
Thắng bất ngờRiverside: 0Clarence Zebras: 0
Thua bất ngờRiverside: 0Clarence Zebras: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Clarence Zebras4
Riverside0
16 thg 8, 25
Riverside1
Clarence Zebras0
21 thg 6, 25
Clarence Zebras0
Riverside4
12 thg 4, 25
Riverside2
Clarence Zebras0
07 thg 9, 24
Clarence Zebras0
Riverside1
13 thg 7, 24
Clarence Zebras1
Riverside2
11 thg 5, 24
Riverside1
Clarence Zebras2
09 thg 9, 23
Clarence Zebras5
Riverside2
15 thg 7, 23
Riverside3
Clarence Zebras2
13 thg 5, 23
Riverside0
Clarence Zebras2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |