Nhận định Stenhousemuir vs Livingston - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILivingston
xGStenhousemuir: 1.02Livingston: 1.13
Kiểm soát bóngStenhousemuir: 47%Livingston: 53%
Tổng số cú sútStenhousemuir: 5Livingston: 9
Sút trúng đíchStenhousemuir: 2Livingston: 3
Sút trượtStenhousemuir: 3Livingston: 6
Phạt gócStenhousemuir: 4Livingston: 4
Thẻ vàngStenhousemuir: 2Livingston: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Livingston
Tổng bàn thắngStenhousemuir: 2Livingston: 2.2
Bàn thắng ghi đượcStenhousemuir: 0.8Livingston: 1.3
Bàn thuaStenhousemuir: 1.2Livingston: 0.9
Kiểm soát bóngStenhousemuir: 48%Livingston: 52%
Tổng số cú sútStenhousemuir: 5.3Livingston: 9.1
Sút trúng đíchStenhousemuir: 2.4Livingston: 2.7
Sút trượtStenhousemuir: 2.9Livingston: 6.4
Phạt gócStenhousemuir: 4.1Livingston: 4.4
Thẻ vàngStenhousemuir: 2.4Livingston: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Livingston
ThắngStenhousemuir: 5Livingston: 4
Tài 1.5 bànStenhousemuir: 5Livingston: 6
Tài 2.5 bànStenhousemuir: 3Livingston: 4
Tài 3.5 bànStenhousemuir: 2Livingston: 2
Cả hai đội ghi bànStenhousemuir: 2Livingston: 4
Thắng bất ngờStenhousemuir: 2Livingston: 0
Thua bất ngờStenhousemuir: 0Livingston: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
1Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
04 thg 92026
Livingston
Stenhousemuir01
25 thg 72026
Stenhousemuir
Livingston00
21 thg 12023
Stenhousemuir
Livingston13
10 thg 112020
Stenhousemuir
Livingston04
15 thg 42017
Stenhousemuir
Livingston01
21 thg 32017
Livingston
Stenhousemuir10
13 thg 122016
Stenhousemuir
Livingston04
20 thg 82016
Livingston
Stenhousemuir41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-4 | 25 |
| 2 |
|
12 | 13-9 | 23 |
| 3 |
|
12 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
12 | 10-6 | 21 |
| 5 |
|
12 | 16-11 | 19 |
| 6 |
|
12 | 15-11 | 17 |
| 7 |
|
11 | 10-12 | 12 |
| 8 |
|
12 | 7-18 | 11 |
| 9 |
|
11 | 9-18 | 7 |
| 10 |
|
12 | 6-19 | 7 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One