Nhận định Stockton Town vs United of Manchester - 10 thg 10, 2026
12.07
X3.55
23.05
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 26'United of Manchester · Bàn thắng 0–1Sudworth A.
- Stockton Town · Thẻ đỏ Thompson S.45'
- Hiệp 22–1
- Stockton Town · Bàn thắng Scott J.1–177'
- 86'United of Manchester · Bàn thắng 1–2Le Fondre A.
- Stockton Town · Bàn thắng Nicholson A.2–290'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
FC United
Tổng bàn thắngStockton Town: 3.7United of Manchester: 3.9
Bàn thắng ghi đượcStockton Town: 1.5United of Manchester: 2.3
Bàn thuaStockton Town: 2.2United of Manchester: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC United
ThắngStockton Town: 2United of Manchester: 4
Trên 1.5 bànStockton Town: 9United of Manchester: 9
Trên 2.5 bànStockton Town: 7United of Manchester: 7
Trên 3.5 bànStockton Town: 4United of Manchester: 5
Cả hai đội ghi bànStockton Town: 7United of Manchester: 7
Thắng bất ngờStockton Town: 0United of Manchester: 0
Thua bất ngờStockton Town: 0United of Manchester: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
United of Manchester1
Stockton Town1
07 thg 3, 26
Stockton Town2
United of Manchester3
29 thg 3, 25
United of Manchester0
Stockton Town1
23 thg 11, 24
Stockton Town1
United of Manchester0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 30-7 | 30 |
| 2 |
|
13 | 28-11 | 28 |
| 3 |
|
12 | 25-11 | 25 |
| 4 |
|
11 | 33-20 | 25 |
| 5 |
|
11 | 23-11 | 22 |
| 6 |
|
13 | 23-22 | 21 |
| 7 |
|
13 | 20-20 | 20 |
| 8 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-18 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-16 | 18 |
| 11 |
|
13 | 18-26 | 17 |
| 12 |
|
10 | 20-14 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-23 | 14 |
| 14 |
|
11 | 14-13 | 13 |
| 15 |
|
12 | 21-27 | 13 |
| 16 |
|
11 | 17-32 | 12 |
| 17 |
|
12 | 24-25 | 11 |
| 18 |
|
12 | 15-22 | 11 |
| 19 |
|
11 | 10-22 | 10 |
| 20 |
|
11 | 16-31 | 9 |
| 21 |
|
13 | 7-31 | 7 |
| 22 |
|
10 | 12-20 | 5 |