Nhận định United of Manchester vs Warrington Town - 12 thg 9, 2026
12.95
X3.60
22.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Warrington Town thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.48
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
7.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Warrington
Tổng bàn thắngUnited of Manchester: 3.4Warrington Town: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUnited of Manchester: 1.3Warrington Town: 1.9
Bàn thuaUnited of Manchester: 2.1Warrington Town: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Warrington
ThắngUnited of Manchester: 1Warrington Town: 5
Trên 1.5 bànUnited of Manchester: 9Warrington Town: 9
Trên 2.5 bànUnited of Manchester: 6Warrington Town: 8
Trên 3.5 bànUnited of Manchester: 3Warrington Town: 4
Cả hai đội ghi bànUnited of Manchester: 6Warrington Town: 6
Thắng bất ngờUnited of Manchester: 0Warrington Town: 0
Thua bất ngờUnited of Manchester: 0Warrington Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
17 thg 12026
United of Manchester
Warrington Town22
11 thg 112025
Warrington Town
United of Manchester30
18 thg 72023
United of Manchester
Warrington Town21
28 thg 12023
United of Manchester
Warrington Town11
24 thg 92022
Warrington Town
United of Manchester01
15 thg 22022
United of Manchester
Warrington Town01
14 thg 82021
Warrington Town
United of Manchester20
03 thg 112020
United of Manchester
Warrington Town31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
14 | 31-9 | 30 |
| 3 |
|
13 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
14 | 31-17 | 28 |
| 5 |
|
14 | 37-27 | 28 |
| 6 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 7 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
13 | 24-17 | 22 |
| 10 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 11 |
|
16 | 20-29 | 20 |
| 12 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 13 |
|
15 | 22-37 | 19 |
| 14 |
|
15 | 16-26 | 17 |
| 15 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 16 |
|
13 | 26-26 | 14 |
| 17 |
|
14 | 17-18 | 14 |
| 18 |
|
13 | 23-29 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
13 | 19-25 | 10 |
| 21 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 22 |
|
15 | 10-34 | 10 |