Nhận định Subiaco vs Curtin University - 23 thg 5, 2026
11.62
X3.90
24.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.62
Subiaco thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.62
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.79
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICurtin Univ
Kiểm soát bóngSubiaco: 59%Curtin University: 41%
Tổng số cú sútSubiaco: 15Curtin University: 7
Sút trúng đíchSubiaco: 5Curtin University: 4
Sút trượtSubiaco: 8Curtin University: 2
Phạt gócSubiaco: 6Curtin University: 2
Kiểm soát bóngSubiaco: 53%Curtin University: 47%
Tổng số cú sútSubiaco: 5Curtin University: 8
Sút trúng đíchSubiaco: 3Curtin University: 4
Sút trượtSubiaco: 2Curtin University: 4
Phạt gócSubiaco: 3Curtin University: 4
Kiểm soát bóngSubiaco: 53%59%Curtin University: 47%41%
Tổng số cú sútSubiaco: 515Curtin University: 87
Sút trúng đíchSubiaco: 35Curtin University: 44
Sút trượtSubiaco: 28Curtin University: 42
Phạt gócSubiaco: 36Curtin University: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Curtin Univ
Tổng bàn thắngSubiaco: 4.1Curtin University: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSubiaco: 1.9Curtin University: 0.5
Bàn thuaSubiaco: 2.2Curtin University: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Curtin Univ
ThắngSubiaco: 4Curtin University: 1
Trên 1.5 bànSubiaco: 7Curtin University: 6
Trên 2.5 bànSubiaco: 6Curtin University: 4
Trên 3.5 bànSubiaco: 5Curtin University: 3
Cả hai đội ghi bànSubiaco: 6Curtin University: 3
Thắng bất ngờSubiaco: 1Curtin University: 0
Thua bất ngờSubiaco: 0Curtin University: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
12 thg 72025
Subiaco
Curtin University12
06 thg 52025
Curtin University
Subiaco13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation