Nhận định Sutherland Sharks vs SD Raiders - 30 thg 8, 2026
13.30
X3.75
21.92
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
X3.75
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISD Raiders
Kiểm soát bóngSutherland Sharks: 49%SD Raiders: 51%
Tổng số cú sútSutherland Sharks: 11SD Raiders: 12
Sút trúng đíchSutherland Sharks: 5SD Raiders: 6
Sút trượtSutherland Sharks: 6SD Raiders: 5
Phạt gócSutherland Sharks: 5SD Raiders: 5
Kiểm soát bóngSutherland Sharks: 39%SD Raiders: 61%
Tổng số cú sútSutherland Sharks: 5SD Raiders: 18
Sút trúng đíchSutherland Sharks: 2SD Raiders: 7
Sút trượtSutherland Sharks: 3SD Raiders: 11
Phạt gócSutherland Sharks: 2SD Raiders: 9
Kiểm soát bóngSutherland Sharks: 39%49%SD Raiders: 61%51%
Tổng số cú sútSutherland Sharks: 511SD Raiders: 1812
Sút trúng đíchSutherland Sharks: 25SD Raiders: 76
Sút trượtSutherland Sharks: 36SD Raiders: 115
Phạt gócSutherland Sharks: 25SD Raiders: 95
Thống kê
Trung bình / Trận
SD Raiders
Tổng bàn thắngSutherland Sharks: 3SD Raiders: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSutherland Sharks: 1.9SD Raiders: 1.6
Bàn thuaSutherland Sharks: 1.1SD Raiders: 1.5
Kiểm soát bóngSutherland Sharks: 48%SD Raiders: 49%
Tổng số cú sútSutherland Sharks: 9.7SD Raiders: 12.4
Sút trúng đíchSutherland Sharks: 5SD Raiders: 5.8
Sút trượtSutherland Sharks: 4.7SD Raiders: 5.5
Phạt gócSutherland Sharks: 4.3SD Raiders: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SD Raiders
ThắngSutherland Sharks: 6SD Raiders: 5
Trên 1.5 bànSutherland Sharks: 9SD Raiders: 8
Trên 2.5 bànSutherland Sharks: 7SD Raiders: 7
Trên 3.5 bànSutherland Sharks: 3SD Raiders: 4
Cả hai đội ghi bànSutherland Sharks: 8SD Raiders: 7
Thắng bất ngờSutherland Sharks: 0SD Raiders: 1
Thua bất ngờSutherland Sharks: 0SD Raiders: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
SD Raiders2
Sutherland Sharks2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |