Nhận định Swieqi United vs Sirens - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.96
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISirens
Kiểm soát bóngSwieqi United: 55%Sirens: 45%
Tổng số cú sútSwieqi United: 10Sirens: 9
Sút trúng đíchSwieqi United: 6Sirens: 6
Sút trượtSwieqi United: 3Sirens: 2
Phạt gócSwieqi United: 4Sirens: 3
Kiểm soát bóngSwieqi United: 47%Sirens: 53%
Tổng số cú sútSwieqi United: 8Sirens: 2
Sút trúng đíchSwieqi United: 7Sirens: 1
Sút trượtSwieqi United: 1Sirens: 1
Phạt gócSwieqi United: 6Sirens: 7
Kiểm soát bóngSwieqi United: 47%55%Sirens: 53%45%
Tổng số cú sútSwieqi United: 810Sirens: 29
Sút trúng đíchSwieqi United: 76Sirens: 16
Sút trượtSwieqi United: 13Sirens: 12
Phạt gócSwieqi United: 64Sirens: 73
Thống kê
Trung bình / Trận
Sirens
Tổng bàn thắngSwieqi United: 4.2Sirens: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSwieqi United: 2.7Sirens: 2.4
Bàn thuaSwieqi United: 1.5Sirens: 1.2
Kiểm soát bóngSwieqi United: 56%Sirens: 50%
Tổng số cú sútSwieqi United: 12.3Sirens: 12.4
Sút trúng đíchSwieqi United: 7.8Sirens: 9.3
Sút trượtSwieqi United: 4.5Sirens: 3.1
Phạt gócSwieqi United: 5.1Sirens: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sirens
ThắngSwieqi United: 7Sirens: 5
Trên 1.5 bànSwieqi United: 10Sirens: 8
Trên 2.5 bànSwieqi United: 8Sirens: 6
Trên 3.5 bànSwieqi United: 6Sirens: 4
Cả hai đội ghi bànSwieqi United: 8Sirens: 6
Thắng bất ngờSwieqi United: 1Sirens: 0
Thua bất ngờSwieqi United: 0Sirens: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Swieqi United
Sirens20
14 thg 122025
Sirens
Swieqi United11
23 thg 112024
Sirens
Swieqi United30
26 thg 42019
Sirens
Swieqi United10
16 thg 12019
Swieqi United
Sirens05
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50-21 | 48 |
| 2 |
|
22 | 48-28 | 46 |
| 3 |
|
22 | 47-27 | 46 |
| 4 |
|
22 | 42-28 | 38 |
| 5 |
|
22 | 50-33 | 35 |
| 6 |
|
22 | 42-34 | 35 |
| 7 |
|
22 | 41-37 | 32 |
| 8 |
|
22 | 26-38 | 27 |
Promotion