Chuyển đến nội dung

Nhận định Taborsko II vs Petrin Plzen - 30 thg 8, 2026

30 thg 816:00
1:1
Kết thúc
11.76 X3.80 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.76
Taborsko II thắng
4.4/10
Kèo 1X2
11.76
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.38
5.7/10
Tỷ số chính xác
Taborsko II21Petrin Plzen

Dự đoán thống kê

AI
Taborsko II
Petrin Plzen
Kiểm soát bóngTaborsko II: 61%Petrin Plzen: 39%
Tổng số cú sútTaborsko II: 10Petrin Plzen: 7
Sút trúng đíchTaborsko II: 4Petrin Plzen: 3
Sút trượtTaborsko II: 6Petrin Plzen: 4
Phạt gócTaborsko II: 5Petrin Plzen: 5
Thẻ vàngTaborsko II: 1Petrin Plzen: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Taborsko II
Petrin Plzen
Tổng bàn thắngTaborsko II: 2.9Petrin Plzen: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTaborsko II: 1.2Petrin Plzen: 1.2
Bàn thuaTaborsko II: 1.7Petrin Plzen: 1.9
Kiểm soát bóngTaborsko II: 54%Petrin Plzen: 45%
Tổng số cú sútTaborsko II: 7.4Petrin Plzen: 7.5
Sút trúng đíchTaborsko II: 3.4Petrin Plzen: 3.5
Sút trượtTaborsko II: 4Petrin Plzen: 4
Phạt gócTaborsko II: 3.4Petrin Plzen: 5.5
Thẻ vàngTaborsko II: 1.43Petrin Plzen: 2.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Taborsko II
Petrin Plzen
ThắngTaborsko II: 3Petrin Plzen: 4
Trên 1.5 bànTaborsko II: 7Petrin Plzen: 7
Trên 2.5 bànTaborsko II: 5Petrin Plzen: 6
Trên 3.5 bànTaborsko II: 3Petrin Plzen: 5
Cả hai đội ghi bànTaborsko II: 4Petrin Plzen: 6
Thắng bất ngờTaborsko II: 1Petrin Plzen: 1
Thua bất ngờTaborsko II: 0Petrin Plzen: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Taborsko II
Petrin Plzen
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026Petřín PlzeňTáborsko II10
31 thg 82025Táborsko IIPetřín Plzeň10
18 thg 52025Táborsko IIPetřín Plzeň21
05 thg 102024Petřín PlzeňTáborsko II10

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - 4. liga - Divizie A
# Đội T B Đ
1 Petřín Plzeň 11 26-14 25
2 Spartak Pribram 10 31-12 23
3 Křimice 11 21-13 23
4 Hluboka nad Vltavou 10 21-13 19
5 Komárov 9 15-7 19
6 Hořovicko 10 16-12 17
7 Spartak Soběslav 9 21-15 16
8 Táborsko II 10 18-13 16
9 Slavoj Český Krumlov 10 18-24 12
10 Doubravka 10 15-17 11
11 Rokycany 10 8-17 10
12 Strakonice 9 18-26 7
13 Jiskra Domažlice II 9 8-21 3
14 Nyrsko 9 10-31 3
15 Milevsko 9 7-18 2