Nhận định Taunton Town vs Bracknell Town - 20 thg 10, 2026
11.88
X3.80
23.50
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 24–0
- Taunton Town · Bàn thắng Grimes N.1–050'
- Taunton Town · Bàn thắng Seymour B.2–058'
- Taunton Town · Bàn thắng Davies M.3–068'
- 75'Bracknell Town · Thẻ đỏ Cooksley H.
- Taunton Town · Bàn thắng Moulden A.4–080'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.30
Bracknell Town ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
11.88
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bracknell
Tổng bàn thắngTaunton Town: 4.6Bracknell Town: 2.3
Bàn thắng ghi đượcTaunton Town: 2.5Bracknell Town: 0.9
Bàn thuaTaunton Town: 2.1Bracknell Town: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bracknell
ThắngTaunton Town: 5Bracknell Town: 3
Trên 1.5 bànTaunton Town: 10Bracknell Town: 6
Trên 2.5 bànTaunton Town: 10Bracknell Town: 4
Trên 3.5 bànTaunton Town: 9Bracknell Town: 2
Cả hai đội ghi bànTaunton Town: 9Bracknell Town: 5
Thắng bất ngờTaunton Town: 0Bracknell Town: 0
Thua bất ngờTaunton Town: 0Bracknell Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Taunton Town
Bracknell Town20
06 thg 122025
Bracknell Town
Taunton Town32
08 thg 22025
Bracknell Town
Taunton Town02
02 thg 112024
Taunton Town
Bracknell Town11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 27 |
| 2 |
|
11 | 23-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 19-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 25-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 26-12 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-21 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 25-18 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
11 | 20-9 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-25 | 13 |
| 15 |
|
13 | 15-26 | 13 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 19-25 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-14 | 11 |
| 19 |
|
13 | 19-34 | 11 |
| 20 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 21 |
|
13 | 18-26 | 9 |
| 22 |
|
12 | 11-25 | 9 |