Nhận định Basingstoke Town vs Bracknell Town - 31 thg 8, 2026
12.35
X3.50
22.67
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bracknell
Tổng bàn thắngBasingstoke Town: 4.4Bracknell Town: 4.6
Bàn thắng ghi đượcBasingstoke Town: 2.2Bracknell Town: 2.2
Bàn thuaBasingstoke Town: 2.2Bracknell Town: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bracknell
ThắngBasingstoke Town: 5Bracknell Town: 4
Trên 1.5 bànBasingstoke Town: 9Bracknell Town: 9
Trên 2.5 bànBasingstoke Town: 8Bracknell Town: 8
Trên 3.5 bànBasingstoke Town: 6Bracknell Town: 7
Cả hai đội ghi bànBasingstoke Town: 8Bracknell Town: 6
Thắng bất ngờBasingstoke Town: 0Bracknell Town: 1
Thua bất ngờBasingstoke Town: 0Bracknell Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
1Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
03 thg 12026
Basingstoke Town
Bracknell Town21
25 thg 82025
Bracknell Town
Basingstoke Town32
01 thg 12025
Bracknell Town
Basingstoke Town11
26 thg 82024
Basingstoke Town
Bracknell Town11
06 thg 42024
Basingstoke Town
Bracknell Town13
17 thg 102023
Bracknell Town
Basingstoke Town40
19 thg 72022
Basingstoke Town
Bracknell Town13
26 thg 22022
Basingstoke Town
Bracknell Town01
06 thg 112021
Bracknell Town
Basingstoke Town21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 27 |
| 2 |
|
11 | 23-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 19-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 25-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 26-12 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-21 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 25-18 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
11 | 20-9 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-25 | 13 |
| 15 |
|
13 | 15-26 | 13 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 19-25 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-14 | 11 |
| 19 |
|
13 | 19-34 | 11 |
| 20 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 21 |
|
13 | 18-26 | 9 |
| 22 |
|
12 | 11-25 | 9 |