Nhận định Toluca W vs Atlas W - 18 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
X23.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.71
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtlas W
Kiểm soát bóngToluca W: 59%Atlas W: 41%
Tổng số cú sútToluca W: 19Atlas W: 4
Sút trúng đíchToluca W: 9Atlas W: 2
Sút trượtToluca W: 9Atlas W: 2
Phạt gócToluca W: 6Atlas W: 2
Thẻ vàngToluca W: 1Atlas W: 1
Kiểm soát bóngToluca W: 53%Atlas W: 47%
Tổng số cú sútToluca W: 12Atlas W: 6
Sút trúng đíchToluca W: 3Atlas W: 4
Sút trượtToluca W: 9Atlas W: 2
Phạt gócToluca W: 4Atlas W: 1
Thẻ vàngToluca W: 2Atlas W: 1
Kiểm soát bóngToluca W: 53%59%Atlas W: 47%41%
Tổng số cú sútToluca W: 1219Atlas W: 64
Sút trúng đíchToluca W: 39Atlas W: 42
Sút trượtToluca W: 99Atlas W: 22
Phạt gócToluca W: 46Atlas W: 12
Thẻ vàngToluca W: 21Atlas W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Atlas W
Tổng bàn thắngToluca W: 4.5Atlas W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcToluca W: 2.1Atlas W: 1.2
Bàn thuaToluca W: 2.4Atlas W: 2.4
Kiểm soát bóngToluca W: 52%Atlas W: 53%
Tổng số cú sútToluca W: 12.9Atlas W: 8.2
Sút trúng đíchToluca W: 7Atlas W: 3.6
Sút trượtToluca W: 5.9Atlas W: 4.6
Phạt gócToluca W: 5.7Atlas W: 2.9
Thẻ vàngToluca W: 1.33Atlas W: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atlas W
ThắngToluca W: 5Atlas W: 2
Trên 1.5 bànToluca W: 10Atlas W: 9
Trên 2.5 bànToluca W: 8Atlas W: 6
Trên 3.5 bànToluca W: 6Atlas W: 4
Cả hai đội ghi bànToluca W: 8Atlas W: 6
Thắng bất ngờToluca W: 1Atlas W: 0
Thua bất ngờToluca W: 0Atlas W: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
13 thg 1, 26
Toluca W2
Atlas W0
30 thg 9, 25
Atlas W2
Toluca W2
06 thg 2, 25
Toluca W0
Atlas W2
13 thg 9, 24
Atlas W1
Toluca W1
13 thg 1, 24
Atlas W2
Toluca W2
13 thg 10, 23
Toluca W2
Atlas W1
10 thg 2, 23
Toluca W3
Atlas W4
01 thg 8, 22
Atlas W2
Toluca W2
02 thg 4, 22
Atlas W3
Toluca W2
19 thg 7, 21
Toluca W2
Atlas W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 39-13 | 27 |
| 2 |
|
10 | 45-11 | 25 |
| 3 |
|
10 | 32-10 | 25 |
| 4 |
|
9 | 14-6 | 21 |
| 5 |
|
9 | 23-15 | 19 |
| 6 |
|
10 | 23-16 | 19 |
| 7 |
|
9 | 20-11 | 18 |
| 8 |
|
10 | 13-20 | 15 |
| 9 |
|
10 | 18-17 | 13 |
| 10 |
|
9 | 15-17 | 12 |
| 11 |
|
9 | 10-17 | 12 |
| 12 |
|
9 | 11-21 | 12 |
| 13 |
|
9 | 13-13 | 10 |
| 14 |
|
10 | 13-24 | 9 |
| 15 |
|
10 | 6-13 | 7 |
| 16 |
|
10 | 10-22 | 6 |
| 17 |
|
10 | 13-39 | 3 |
| 18 |
|
9 | 3-36 | 0 |