Nhận định Turan vs Sabah FA - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
22.00
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISabah FA
Kiểm soát bóngTuran: 45%Sabah FA: 55%
Tổng số cú sútTuran: 7Sabah FA: 12
Sút trúng đíchTuran: 2Sabah FA: 5
Sút trượtTuran: 5Sabah FA: 6
Phạt gócTuran: 3Sabah FA: 4
Thẻ vàngTuran: 2Sabah FA: 2
Kiểm soát bóngTuran: 46%Sabah FA: 54%
Tổng số cú sútTuran: 13Sabah FA: 12
Sút trúng đíchTuran: 5Sabah FA: 6
Sút trượtTuran: 8Sabah FA: 6
Phạt gócTuran: 2Sabah FA: 5
Thẻ vàngTuran: 1Sabah FA: 2
Kiểm soát bóngTuran: 46%45%Sabah FA: 54%55%
Tổng số cú sútTuran: 137Sabah FA: 1212
Sút trúng đíchTuran: 52Sabah FA: 65
Sút trượtTuran: 85Sabah FA: 66
Phạt gócTuran: 23Sabah FA: 54
Thẻ vàngTuran: 12Sabah FA: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Sabah FA
Tổng bàn thắngTuran: 2.6Sabah FA: 3
Bàn thắng ghi đượcTuran: 1.4Sabah FA: 1.9
Bàn thuaTuran: 1.2Sabah FA: 1.1
Kiểm soát bóngTuran: 50%Sabah FA: 58%
Tổng số cú sútTuran: 9.7Sabah FA: 14.7
Sút trúng đíchTuran: 2.8Sabah FA: 7
Sút trượtTuran: 6.9Sabah FA: 7.7
Phạt gócTuran: 4.2Sabah FA: 6.4
Thẻ vàngTuran: 2.5Sabah FA: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sabah FA
ThắngTuran: 4Sabah FA: 6
Trên 1.5 bànTuran: 8Sabah FA: 8
Trên 2.5 bànTuran: 5Sabah FA: 7
Trên 3.5 bànTuran: 2Sabah FA: 3
Cả hai đội ghi bànTuran: 6Sabah FA: 6
Thắng bất ngờTuran: 0Sabah FA: 0
Thua bất ngờTuran: 0Sabah FA: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
5Thắng
5Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
13 thg 122025
Turan
Sabah FA13
20 thg 92025
Sabah FA
Turan20
12 thg 42025
Turan
Sabah FA21
09 thg 22025
Sabah FA
Turan21
03 thg 122024
Turan
Sabah FA22
24 thg 112024
Turan
Sabah FA11
15 thg 92024
Sabah FA
Turan22
06 thg 42024
Turan
Sabah FA20
03 thg 22024
Sabah FA
Turan11
11 thg 112023
Turan
Sabah FA23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation