Nhận định Turan vs Sumqayit - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.16
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.28
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISumqayit
Kiểm soát bóngTuran: 47%Sumqayit: 53%
Tổng số cú sútTuran: 10Sumqayit: 8
Sút trúng đíchTuran: 4Sumqayit: 3
Sút trượtTuran: 5Sumqayit: 4
Phạt gócTuran: 6Sumqayit: 4
Thẻ vàngTuran: 2Sumqayit: 1
Kiểm soát bóngTuran: 49%Sumqayit: 51%
Tổng số cú sútTuran: 11Sumqayit: 9
Sút trúng đíchTuran: 5Sumqayit: 3
Sút trượtTuran: 6Sumqayit: 6
Phạt gócTuran: 4Sumqayit: 3
Thẻ vàngTuran: 4Sumqayit: 4
Kiểm soát bóngTuran: 49%47%Sumqayit: 51%53%
Tổng số cú sútTuran: 1110Sumqayit: 98
Sút trúng đíchTuran: 54Sumqayit: 33
Sút trượtTuran: 65Sumqayit: 64
Phạt gócTuran: 46Sumqayit: 34
Thẻ vàngTuran: 42Sumqayit: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Sumqayit
Tổng bàn thắngTuran: 1.9Sumqayit: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTuran: 1Sumqayit: 1.3
Bàn thuaTuran: 0.9Sumqayit: 1.8
Kiểm soát bóngTuran: 47%Sumqayit: 49%
Tổng số cú sútTuran: 9.8Sumqayit: 7.7
Sút trúng đíchTuran: 3.7Sumqayit: 3.3
Sút trượtTuran: 6.1Sumqayit: 4.4
Phạt gócTuran: 4.7Sumqayit: 4.5
Thẻ vàngTuran: 2.5Sumqayit: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sumqayit
ThắngTuran: 3Sumqayit: 3
Trên 1.5 bànTuran: 5Sumqayit: 8
Trên 2.5 bànTuran: 4Sumqayit: 7
Trên 3.5 bànTuran: 1Sumqayit: 3
Cả hai đội ghi bànTuran: 4Sumqayit: 7
Thắng bất ngờTuran: 0Sumqayit: 0
Thua bất ngờTuran: 0Sumqayit: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
10Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.1Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Turan
Sumqayıt21
25 thg 12026
Turan
Sumqayıt21
04 thg 102025
Sumqayıt
Turan03
17 thg 52025
Sumqayıt
Turan01
16 thg 32025
Turan
Sumqayıt12
20 thg 102024
Sumqayıt
Turan24
11 thg 82024
Turan
Sumqayıt10
19 thg 42024
Turan
Sumqayıt14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 18-1 | 19 |
| 2 |
|
8 | 21-8 | 17 |
| 3 |
|
7 | 14-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 7-5 | 14 |
| 5 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
8 | 9-10 | 12 |
| 7 |
|
7 | 7-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 10-10 | 8 |
| 9 |
|
8 | 7-13 | 7 |
| 10 |
|
8 | 3-15 | 4 |
| 11 |
|
8 | 4-15 | 3 |
| 12 |
|
8 | 6-17 | 2 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - I Liqa