Nhận định U. San Martin vs Cesar Vallejo - 29 thg 8, 2026
12.07
X3.05
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.07
U. San Martin thắng
5.1/10
Kèo 1X2
12.07
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.62
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICesar Vallejo
Kiểm soát bóngU. San Martin: 57%Cesar Vallejo: 43%
Tổng số cú sútU. San Martin: 9Cesar Vallejo: 5
Sút trúng đíchU. San Martin: 4Cesar Vallejo: 3
Sút trượtU. San Martin: 5Cesar Vallejo: 3
Phạt gócU. San Martin: 3Cesar Vallejo: 3
Thẻ vàngU. San Martin: 2Cesar Vallejo: 3
Việt vịU. San Martin: 2Cesar Vallejo: 1
Phạm lỗiU. San Martin: 12Cesar Vallejo: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Cesar Vallejo
Tổng bàn thắngU. San Martin: 3.5Cesar Vallejo: 1.7
Bàn thắng ghi đượcU. San Martin: 1.9Cesar Vallejo: 0.8
Bàn thuaU. San Martin: 1.6Cesar Vallejo: 0.9
Kiểm soát bóngU. San Martin: 50%Cesar Vallejo: 50%
Tổng số cú sútU. San Martin: 9.6Cesar Vallejo: 8.5
Sút trúng đíchU. San Martin: 4.6Cesar Vallejo: 4.2
Sút trượtU. San Martin: 5Cesar Vallejo: 5.2
Phạt gócU. San Martin: 3.7Cesar Vallejo: 5.1
Thẻ vàngU. San Martin: 2Cesar Vallejo: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cesar Vallejo
ThắngU. San Martin: 4Cesar Vallejo: 2
Trên 1.5 bànU. San Martin: 8Cesar Vallejo: 6
Trên 2.5 bànU. San Martin: 7Cesar Vallejo: 1
Trên 3.5 bànU. San Martin: 6Cesar Vallejo: 1
Cả hai đội ghi bànU. San Martin: 5Cesar Vallejo: 4
Thắng bất ngờU. San Martin: 0Cesar Vallejo: 0
Thua bất ngờU. San Martin: 0Cesar Vallejo: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Cesar Vallejo0
U. San Martin1
19 thg 10, 22
U. San Martin1
Cesar Vallejo1
19 thg 6, 22
Cesar Vallejo2
U. San Martin0
24 thg 9, 21
U. San Martin0
Cesar Vallejo1
29 thg 9, 20
U. San Martin0
Cesar Vallejo1
03 thg 11, 19
Cesar Vallejo0
U. San Martin1
19 thg 5, 19
U. San Martin2
Cesar Vallejo1
06 thg 7, 16
Cesar Vallejo2
U. San Martin2
05 thg 3, 16
U. San Martin1
Cesar Vallejo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 17-3 | 28 |
| 2 |
|
13 | 20-6 | 26 |
| 3 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 4 |
|
14 | 16-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 22-14 | 20 |
| 6 |
|
13 | 14-10 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
13 | 14-24 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |