Nhận định U. San Martin vs Carlos A. Mannucci - 25 thg 7, 2026
12.05
X3.25
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
12.05
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICarlos M
Kiểm soát bóngU. San Martin: 56%Carlos A. Mannucci: 44%
Tổng số cú sútU. San Martin: 13Carlos A. Mannucci: 8
Sút trúng đíchU. San Martin: 6Carlos A. Mannucci: 4
Sút trượtU. San Martin: 8Carlos A. Mannucci: 4
Phạt gócU. San Martin: 5Carlos A. Mannucci: 6
Thẻ vàngU. San Martin: 3Carlos A. Mannucci: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Carlos M
Tổng bàn thắngU. San Martin: 3.2Carlos A. Mannucci: 2.1
Bàn thắng ghi đượcU. San Martin: 1.6Carlos A. Mannucci: 1.3
Bàn thuaU. San Martin: 1.6Carlos A. Mannucci: 0.8
Kiểm soát bóngU. San Martin: 54%Carlos A. Mannucci: 48%
Tổng số cú sútU. San Martin: 12.3Carlos A. Mannucci: 9.2
Sút trúng đíchU. San Martin: 5.2Carlos A. Mannucci: 3.9
Sút trượtU. San Martin: 7.1Carlos A. Mannucci: 5.3
Phạt gócU. San Martin: 5.3Carlos A. Mannucci: 5.7
Thẻ vàngU. San Martin: 2.57Carlos A. Mannucci: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carlos M
ThắngU. San Martin: 2Carlos A. Mannucci: 5
Trên 1.5 bànU. San Martin: 7Carlos A. Mannucci: 5
Trên 2.5 bànU. San Martin: 6Carlos A. Mannucci: 3
Trên 3.5 bànU. San Martin: 5Carlos A. Mannucci: 3
Cả hai đội ghi bànU. San Martin: 6Carlos A. Mannucci: 4
Thắng bất ngờU. San Martin: 0Carlos A. Mannucci: 0
Thua bất ngờU. San Martin: 0Carlos A. Mannucci: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Carlos A. Mannucci2
U. San Martin1
13 thg 8, 22
Carlos A. Mannucci3
U. San Martin2
22 thg 3, 22
U. San Martin1
Carlos A. Mannucci3
17 thg 7, 21
U. San Martin0
Carlos A. Mannucci2
27 thg 3, 21
Carlos A. Mannucci2
U. San Martin0
01 thg 3, 20
U. San Martin2
Carlos A. Mannucci2
07 thg 9, 19
Carlos A. Mannucci1
U. San Martin0
24 thg 3, 19
U. San Martin1
Carlos A. Mannucci0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 18-4 | 29 |
| 2 |
|
14 | 21-7 | 27 |
| 3 |
|
15 | 18-10 | 27 |
| 4 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 5 |
|
14 | 24-14 | 23 |
| 6 |
|
14 | 14-12 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
14 | 14-26 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |