Nhận định Cesar Vallejo vs Union Comercio - 25 thg 7, 2026
12.20
X3.00
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.52
Tối đa 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
X21.53
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion C
Kiểm soát bóngCesar Vallejo: 48%Union Comercio: 52%
Tổng số cú sútCesar Vallejo: 9Union Comercio: 8
Sút trúng đíchCesar Vallejo: 4Union Comercio: 3
Sút trượtCesar Vallejo: 5Union Comercio: 6
Phạt gócCesar Vallejo: 4Union Comercio: 6
Thẻ vàngCesar Vallejo: 3Union Comercio: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Union C
Tổng bàn thắngCesar Vallejo: 2.1Union Comercio: 1.4
Bàn thắng ghi đượcCesar Vallejo: 0.8Union Comercio: 0.8
Bàn thuaCesar Vallejo: 1.3Union Comercio: 0.6
Kiểm soát bóngCesar Vallejo: 50%Union Comercio: 52%
Tổng số cú sútCesar Vallejo: 9.9Union Comercio: 7.8
Sút trúng đíchCesar Vallejo: 4.4Union Comercio: 2.1
Sút trượtCesar Vallejo: 5.5Union Comercio: 5.7
Phạt gócCesar Vallejo: 4.3Union Comercio: 6.7
Thẻ vàngCesar Vallejo: 3.14Union Comercio: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union C
ThắngCesar Vallejo: 2Union Comercio: 5
Trên 1.5 bànCesar Vallejo: 7Union Comercio: 3
Trên 2.5 bànCesar Vallejo: 3Union Comercio: 2
Trên 3.5 bànCesar Vallejo: 1Union Comercio: 1
Cả hai đội ghi bànCesar Vallejo: 4Union Comercio: 2
Thắng bất ngờCesar Vallejo: 0Union Comercio: 0
Thua bất ngờCesar Vallejo: 0Union Comercio: 1
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Union Comercio1
Cesar Vallejo0
02 thg 11, 25
Union Comercio2
Cesar Vallejo2
26 thg 10, 25
Cesar Vallejo2
Union Comercio0
14 thg 9, 24
Cesar Vallejo1
Union Comercio0
06 thg 4, 24
Union Comercio2
Cesar Vallejo2
21 thg 7, 23
Union Comercio1
Cesar Vallejo4
18 thg 2, 23
Cesar Vallejo3
Union Comercio1
08 thg 9, 19
Union Comercio0
Cesar Vallejo0
24 thg 3, 19
Cesar Vallejo3
Union Comercio0
28 thg 10, 16
Union Comercio3
Cesar Vallejo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 18-4 | 29 |
| 2 |
|
14 | 21-7 | 27 |
| 3 |
|
15 | 18-10 | 27 |
| 4 |
|
14 | 23-16 | 24 |
| 5 |
|
14 | 24-14 | 23 |
| 6 |
|
14 | 14-12 | 19 |
| 7 |
|
13 | 12-12 | 15 |
| 8 |
|
14 | 14-26 | 10 |
| 9 |
|
14 | 1-44 | 0 |